Finance

Danh sách
PLAT:BKK
Platinum Group PCL
1,30 ฿
+0,78%
(+0,0100) 1 ngày
22 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PLAT...
Mở
1,29 ฿
Cao
1,30 ฿
Thấp
1,28 ฿
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
40,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,49 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,80 T
Số nhân viên
789
Mở
1,29 ฿
Cao
1,30 ฿
Thấp
1,28 ฿
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
40,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,49 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,80 T
Số nhân viên
789
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Platinum Group PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên789
Ngày thành lập3 thg 12, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
663,08 Tr
678,18 Tr
735,88 Tr
661,51 Tr
Giá vốn hàng bán
335,06 Tr
348,69 Tr
358,06 Tr
358,04 Tr
Chi phí doanh thu
335,06 Tr
348,69 Tr
358,06 Tr
358,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
137,63 Tr
126,16 Tr
134,32 Tr
138,58 Tr
Chi phí hoạt động
137,63 Tr
126,16 Tr
134,32 Tr
138,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
472,69 Tr
474,86 Tr
492,38 Tr
496,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
190,39 Tr
203,33 Tr
243,50 Tr
164,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
149,59 Tr
161,74 Tr
201,44 Tr
218,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
149,59 Tr
161,74 Tr
201,44 Tr
128,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,44 Tr
53,16 Tr
55,28 Tr
58,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,40%
32,87%
27,44%
26,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
95,14 Tr
108,58 Tr
146,17 Tr
160,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,35%
16,01%
19,86%
24,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,84 Tr
694,92 N
1,15 Tr
1,96 Tr
Chi phí lãi suất
-42,64 Tr
-42,28 Tr
-43,21 Tr
-38,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,80 Tr
-41,59 Tr
-42,06 Tr
-36,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
341,42 Tr
294,90 Tr
397,59 Tr
318,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
-231,00 N
-116,00 N
-309,00 N
Các ứng dụng của Google