Finance

Danh sách
PLASTIBLEN:NSE
Plastiblends India Ltd
200,89 ₹
-1,77%
(-3,61) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PLASTIBLEN...
Mở
205,85 ₹
Cao
207,00 ₹
Thấp
199,23 ₹
Vốn hoá thị trường
5,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,45 N
Khối lượng
39,04 N
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,22
Cao nhất trong 52 tuần
216,29 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
121,01 ₹
EPS
16,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,99 Tr
Số nhân viên
496
Mở
205,85 ₹
Cao
207,00 ₹
Thấp
199,23 ₹
Vốn hoá thị trường
5,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,45 N
Khối lượng
39,04 N
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,22
Cao nhất trong 52 tuần
216,29 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
121,01 ₹
EPS
16,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,99 Tr
Số nhân viên
496
Giới thiệu về Plastiblends India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên496
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,93 T
1,86 T
2,11 T
2,22 T
Giá vốn hàng bán
1,45 T
1,39 T
1,56 T
1,62 T
Chi phí doanh thu
1,45 T
1,39 T
1,56 T
1,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,83 Tr
113,98 Tr
126,43 Tr
112,32 Tr
Chi phí hoạt động
408,43 Tr
411,09 Tr
351,51 Tr
409,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,86 T
1,80 T
1,91 T
2,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,52 Tr
59,04 Tr
194,35 Tr
182,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,08 Tr
33,51 Tr
-85,86 Tr
23,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,07 Tr
85,95 Tr
183,22 Tr
202,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,07 Tr
85,95 Tr
153,66 Tr
202,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,72 Tr
21,29 Tr
44,59 Tr
52,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,70%
24,77%
24,34%
26,09%
Chi phí hoạt động khác
265,49 Tr
259,46 Tr
188,29 Tr
259,68 Tr
Thu nhập ròng
74,36 Tr
64,66 Tr
138,62 Tr
149,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,86%
3,48%
6,58%
6,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,97 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,52 Tr
-6,60 Tr
-6,57 Tr
-3,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,52 Tr
-6,60 Tr
-1,60 Tr
-3,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
38,11 Tr
37,65 Tr
36,79 Tr
37,20 Tr
EBITDA
108,76 Tr
91,50 Tr
226,63 Tr
220,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google