Finance

Danh sách
PLANB:BKK
Plan B Media PCL
8,60 ฿
+1,18%
(+0,10) 1 ngày
14 thg 10, 11:04:58 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PLANB...
Mở
8,55 ฿
Cao
8,80 ฿
Thấp
8,50 ฿
Vốn hoá thị trường
39,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,58 Tr
Khối lượng
16,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,60 T
Số nhân viên
560
Mở
8,55 ฿
Cao
8,80 ฿
Thấp
8,50 ฿
Vốn hoá thị trường
39,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,58 Tr
Khối lượng
16,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,60 T
Số nhân viên
560
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Plan B Media PCL
Giám đốc điều hànhPalin Lojanagosin
Số nhân viên560
Ngày thành lập11 thg 3, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,35 T
2,77 T
2,49 T
2,58 T
Giá vốn hàng bán
1,58 T
1,86 T
1,71 T
1,71 T
Chi phí doanh thu
1,58 T
1,86 T
1,71 T
1,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
299,25 Tr
337,20 Tr
348,68 Tr
366,02 Tr
Chi phí hoạt động
299,25 Tr
337,20 Tr
348,68 Tr
366,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,88 T
2,20 T
2,06 T
2,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
466,81 Tr
572,48 Tr
438,17 Tr
505,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-209,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
412,82 Tr
504,54 Tr
395,42 Tr
465,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
412,82 Tr
504,54 Tr
395,42 Tr
465,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
84,16 Tr
107,09 Tr
88,88 Tr
98,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,39%
21,22%
22,48%
21,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
290,38 Tr
352,36 Tr
207,11 Tr
297,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,37%
12,72%
8,31%
11,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,06
0,08
0,05
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-61,11 Tr
-71,24 Tr
-45,31 Tr
-46,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,11 Tr
-71,24 Tr
-45,31 Tr
-46,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
738,81 Tr
878,10 Tr
734,91 Tr
817,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,44 Tr
-11,97 N
10,00 N
-248,00 N
Các ứng dụng của Google