Finance

Beta
Danh sách
PL:BKK
Phatra Leasing PCL
1,25 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 5, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PL...
Mở
1,28 ฿
Cao
1,31 ฿
Thấp
1,25 ฿
Vốn hoá thị trường
745,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
79,16 N
Khối lượng
601,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,46 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,06 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
596,51 Tr
Số nhân viên
155
Mở
1,28 ฿
Cao
1,31 ฿
Thấp
1,25 ฿
Vốn hoá thị trường
745,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
79,16 N
Khối lượng
601,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,46 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,06 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
596,51 Tr
Số nhân viên
155
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Phatra Leasing PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên155
Ngày thành lập28 thg 9, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpl.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
723,92 Tr
648,94 Tr
628,22 Tr
602,43 Tr
Giá vốn hàng bán
557,40 Tr
484,74 Tr
458,02 Tr
436,43 Tr
Chi phí doanh thu
557,40 Tr
484,74 Tr
458,02 Tr
436,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,82 Tr
66,26 Tr
62,80 Tr
69,33 Tr
Chi phí hoạt động
42,71 Tr
64,93 Tr
62,12 Tr
69,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
600,10 Tr
549,68 Tr
520,13 Tr
505,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
123,82 Tr
99,26 Tr
108,09 Tr
96,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
35,70 Tr
15,24 Tr
27,76 Tr
20,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,70 Tr
15,24 Tr
27,76 Tr
20,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,16 Tr
3,18 Tr
21,32 Tr
4,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,04%
20,85%
76,82%
20,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
28,54 Tr
12,06 Tr
6,43 Tr
16,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,94%
1,86%
1,02%
2,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-88,12 Tr
-84,03 Tr
-80,33 Tr
-75,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-88,12 Tr
-84,03 Tr
-80,33 Tr
-75,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
403,12 Tr
374,53 Tr
120,67 Tr
374,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,00 N
-212,00
-

Nghiên cứu