Finance

Danh sách
PKY:ASX
Pathkey.AI Ltd
0,020 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PKY...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
27,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
14,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
3
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
27,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
14,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pathkey.AI Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpathkey.ai
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,21 N
5,21 N
18,61 N
18,61 N
Giá vốn hàng bán
57,80 N
57,80 N
59,70 N
59,70 N
Chi phí doanh thu
57,80 N
57,80 N
59,70 N
59,70 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
116,42 N
116,42 N
131,08 N
131,08 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
169,44 N
169,44 N
276,66 N
276,66 N
Chi phí hoạt động
280,61 N
280,61 N
1,45 Tr
1,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
338,41 N
338,41 N
1,51 Tr
1,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-333,20 N
-333,20 N
-1,49 Tr
-1,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-338,59 N
-338,59 N
-1,49 Tr
-1,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-338,59 N
-338,59 N
-1,49 Tr
-1,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-104,13 N
-104,13 N
-
-
Thu nhập ròng
-338,59 N
-338,59 N
-1,49 Tr
-1,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6.500,08%
-6.500,08%
-7.995,65%
-7.995,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,36 N
1,36 N
4,96 N
4,96 N
Chi phí lãi suất
-6,75 N
-6,75 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-5,39 N
-5,39 N
4,96 N
4,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,41 N
1,41 N
1,39 N
1,39 N
EBITDA
-331,79 N
-331,79 N
-1,49 Tr
-1,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google