Finance

Danh sách
Tại sao PKTEA tăng 3,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
PKTEA:NSE
Peria Karamalai Tea and Produc Cmpny Ltd
883,30 ₹
+3,39%
(+29,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PKTEA...
Mở
887,80 ₹
Cao
887,80 ₹
Thấp
882,90 ₹
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,04 N
Khối lượng
105,00
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.169,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
605,00 ₹
EPS
-14,91 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,10 Tr
Số nhân viên
930
Mở
887,80 ₹
Cao
887,80 ₹
Thấp
882,90 ₹
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,04 N
Khối lượng
105,00
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.169,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
605,00 ₹
EPS
-14,91 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,10 Tr
Số nhân viên
930
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Peria Karamalai Tea and Produc Cmpny Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên930
Ngày thành lập1913
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webperiatea.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
106,71 Tr
190,96 Tr
222,33 Tr
206,89 Tr
Giá vốn hàng bán
48,74 Tr
41,59 Tr
40,16 Tr
-18,70 Tr
Chi phí doanh thu
48,74 Tr
41,59 Tr
40,16 Tr
-18,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,71 Tr
61,11 Tr
61,04 Tr
64,85 Tr
Chi phí hoạt động
99,43 Tr
103,65 Tr
69,58 Tr
112,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
148,17 Tr
145,23 Tr
109,74 Tr
93,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-41,46 Tr
45,73 Tr
112,59 Tr
113,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
85,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-50,93 Tr
36,36 Tr
-91,64 Tr
103,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-50,93 Tr
36,86 Tr
104,12 Tr
103,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
241,00 N
32,25 Tr
6,48 Tr
4,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,47%
88,72%
-7,07%
4,31%
Chi phí hoạt động khác
33,71 Tr
36,42 Tr
4,33 Tr
40,40 Tr
Thu nhập ròng
-51,17 Tr
4,10 Tr
-98,12 Tr
98,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-47,96%
2,15%
-44,13%
47,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,47 Tr
-8,87 Tr
-8,56 Tr
-9,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,47 Tr
-8,87 Tr
-8,56 Tr
-9,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,01 Tr
6,12 Tr
4,21 Tr
7,33 Tr
EBITDA
-35,09 Tr
52,13 Tr
117,89 Tr
118,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google