Finance

Danh sách
Tại sao PKPK giảm 7,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
PKPK:IDX
Paragon Karya Perkasa Tbk PT
7.100,00 IDR
-7,19%
(-550,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:10:01 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PKPK...
Mở
6.525 IDR
Cao
7.400 IDR
Thấp
6.525 IDR
Vốn hoá thị trường
8,52 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,36 Tr
Khối lượng
12,22 Tr
Chỉ số P/E
88,78
Cao nhất trong 52 tuần
7.825 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
515 IDR
EPS
80 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
140
Mở
6.525 IDR
Cao
7.400 IDR
Thấp
6.525 IDR
Vốn hoá thị trường
8,52 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,36 Tr
Khối lượng
12,22 Tr
Chỉ số P/E
88,78
Cao nhất trong 52 tuần
7.825 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
515 IDR
EPS
80 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
140
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Paragon Karya Perkasa Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên140
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
199,91 T
160,16 T
196,53 T
390,78 T
Giá vốn hàng bán
134,64 T
85,82 T
128,31 T
244,99 T
Chi phí doanh thu
134,64 T
85,82 T
128,31 T
244,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,07 T
27,50 T
38,17 T
52,49 T
Chi phí hoạt động
46,58 T
28,54 T
40,07 T
53,34 T
Tổng chi phí hoạt động
181,22 T
114,36 T
168,38 T
298,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,69 T
45,80 T
28,16 T
92,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
164,88 Tr
4,97 T
4,42 T
-129,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,36 T
50,53 T
33,08 T
92,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,71 T
50,18 T
33,08 T
92,62 T
Chi phí thuế thu nhập
4,79 T
9,73 T
7,02 T
20,73 T
Thuế suất hiệu dụng
24,72%
19,25%
21,23%
22,38%
Chi phí hoạt động khác
197,62 Tr
1,90 T
1,02 T
-40,67 Tr
Thu nhập ròng
9,42 T
29,96 T
17,28 T
49,61 T
Biên lợi nhuận ròng
4,71%
18,71%
8,79%
12,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
855,58 Tr
309,15 Tr
578,94 Tr
417,40 Tr
Chi phí lãi suất
-
-10,16 Tr
-77,01 Tr
-108,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
855,58 Tr
298,98 Tr
501,93 Tr
308,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
315,23 Tr
-869,73 Tr
872,14 Tr
890,61 Tr
EBITDA
19,03 T
46,28 T
29,05 T
93,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google