Finance

Danh sách
PKP:WSE
PKP Cargo SA w restrukturyzacji
10,27 PLN
-1,53%
(-0,16) 1 ngày
14 thg 10, 14:46:07 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PKP...
Mở
10,43 PLN
Cao
10,43 PLN
Thấp
10,25 PLN
Vốn hoá thị trường
459,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
158,81 N
Khối lượng
33,36 N
Chỉ số P/E
2,63
Cao nhất trong 52 tuần
16,90 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
9,86 PLN
EPS
3,91 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,79 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
10,43 PLN
Cao
10,43 PLN
Thấp
10,25 PLN
Vốn hoá thị trường
459,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
158,81 N
Khối lượng
33,36 N
Chỉ số P/E
2,63
Cao nhất trong 52 tuần
16,90 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
9,86 PLN
EPS
3,91 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,79 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PKP Cargo is a logistics operator and a part of the PKP Group in Poland. It is the largest railway freight carrier in Poland and second largest in the European Union. PKP Cargo is listed on the Warsaw Stock Exchange. The company's largest shareholder is PKP S.A. with a 33,01% share. PKP Cargo does not have bankruptcy capacity. Wikipedia
Giới thiệu về PKP Cargo SA w restrukturyzacji
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,2 N
Ngày thành lập17 thg 7, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpkpcargo.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
943,30 Tr / 967,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
943,00 Tr
1,02 T
897,00 Tr
943,30 Tr
Giá vốn hàng bán
617,90 Tr
715,60 Tr
649,40 Tr
627,60 Tr
Chi phí doanh thu
617,90 Tr
715,60 Tr
649,40 Tr
627,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
128,90 Tr
140,80 Tr
136,20 Tr
155,90 Tr
Chi phí hoạt động
291,20 Tr
310,10 Tr
310,80 Tr
89,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
909,10 Tr
1,03 T
960,20 Tr
716,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,90 Tr
-4,00 Tr
-63,20 Tr
226,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,60 Tr
22,30 Tr
-100,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,70 Tr
65,20 Tr
-55,10 Tr
207,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,80 Tr
5,60 Tr
-74,20 Tr
207,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,20 Tr
15,40 Tr
-9,30 Tr
43,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,90%
23,62%
16,88%
21,00%
Chi phí hoạt động khác
55,70 Tr
68,70 Tr
66,50 Tr
68,90 Tr
Thu nhập ròng
7,50 Tr
49,80 Tr
-45,80 Tr
163,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,80%
4,87%
-5,11%
17,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,70 Tr
4,20 Tr
3,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-23,10 Tr
-21,10 Tr
-18,70 Tr
-21,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,40 Tr
-16,90 Tr
-15,10 Tr
-21,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
105,60 Tr
107,10 Tr
108,10 Tr
-135,80 Tr
EBITDA
106,80 Tr
70,70 Tr
14,10 Tr
304,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-28,50 Tr
-3,80 Tr
-19,20 Tr
-4,90 Tr
Các ứng dụng của Google