Finance

Danh sách
PKO:ASX
Peako Ltd
0,011 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 16:10:13 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PKO...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
36,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,08 Tr
Khối lượng
1,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,98 T
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
36,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,08 Tr
Khối lượng
1,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,98 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Peako Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpeako.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
291,34 N
291,34 N
203,54 N
203,54 N
Chi phí hoạt động
337,68 N
337,68 N
316,71 N
316,71 N
Tổng chi phí hoạt động
337,68 N
337,68 N
316,71 N
316,71 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-337,68 N
-337,68 N
-316,71 N
-316,71 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-345,09 N
-345,09 N
-298,58 N
-298,58 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-336,61 N
-336,61 N
-298,58 N
-298,58 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-345,09 N
-345,09 N
-298,58 N
-298,58 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,07 N
1,07 N
18,14 N
18,14 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,07 N
1,07 N
18,14 N
18,14 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,36 N
3,36 N
-
-
EBITDA
-334,32 N
-334,32 N
-313,35 N
-313,35 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google