Finance

Danh sách
PKG1T:TAL
Pro Kapital Grupp AS
0,63 €
-0,79%
(-0,0050) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PKG1T...
Mở
0,64 €
Cao
0,64 €
Thấp
0,61 €
Vốn hoá thị trường
36,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 N
Khối lượng
2,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,23 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,61 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,69 Tr
Số nhân viên
104
Mở
0,64 €
Cao
0,64 €
Thấp
0,61 €
Vốn hoá thị trường
36,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 N
Khối lượng
2,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,23 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,61 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,69 Tr
Số nhân viên
104
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pro Kapital Grupp is an Estonian real estate development company which focuses on large-scale commercial and residential real estate projects in Baltics' capitals Centers Eeden, Kvartal, Järve Centre, Kaubamajakas, T1 Mall of Tallinn & Mustamäe Centre. The company is established in 1994. The company has a total of 106 employees in Estonia, Latvia, Lithuania and Germany. Since 2012, the company is listed in Nasdaq Tallinn. Notable objects are, for example: residential area in Kalaranna District, Kristiine City, Kliversala quarter, Saltiniu Namai Attico, T1 Mall of Tallinn. Wikipedia
Giới thiệu về Pro Kapital Grupp AS
Giám đốc điều hànhEdoardo Axel Preatoni
Số nhân viên104
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,75 Tr
18,90 Tr
15,05 Tr
11,03 Tr
Giá vốn hàng bán
4,04 Tr
12,04 Tr
9,40 Tr
7,13 Tr
Chi phí doanh thu
4,04 Tr
12,04 Tr
9,40 Tr
7,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,73 Tr
1,65 Tr
1,65 Tr
2,24 Tr
Chi phí hoạt động
1,55 Tr
2,40 Tr
1,68 Tr
2,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,60 Tr
14,44 Tr
11,08 Tr
9,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
151,00 N
4,46 Tr
3,98 Tr
1,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-48,00 N
48,00 N
-6,00 N
-14,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-242,00 N
6,37 Tr
3,35 Tr
924,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-242,00 N
3,77 Tr
3,35 Tr
924,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-79,00 N
358,00 N
537,00 N
431,00 N
Thuế suất hiệu dụng
32,64%
5,62%
16,04%
46,65%
Chi phí hoạt động khác
-179,00 N
749,00 N
32,00 N
81,00 N
Thu nhập ròng
-50,00 N
6,02 Tr
2,87 Tr
561,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,87%
31,87%
19,04%
5,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 N
10,00 N
10,00 N
7,00 N
Chi phí lãi suất
-352,00 N
-749,00 N
-633,00 N
-648,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-345,00 N
-739,00 N
-623,00 N
-641,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
597,00 N
4,79 Tr
4,33 Tr
2,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google