Finance

Danh sách
Tại sao PKENT tăng 9,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
PKENT:IST
Petrokent Turizm AS
108,40 TRY
+9,94%
(+9,80) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PKENT...
Mở
108,30 TRY
Cao
108,40 TRY
Thấp
103,40 TRY
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,34 N
Khối lượng
128,16 N
Chỉ số P/E
17,92
Cao nhất trong 52 tuần
324,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
89,00 TRY
EPS
6,05 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,88 Tr
Số nhân viên
725
Mở
108,30 TRY
Cao
108,40 TRY
Thấp
103,40 TRY
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,34 N
Khối lượng
128,16 N
Chỉ số P/E
17,92
Cao nhất trong 52 tuần
324,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
89,00 TRY
EPS
6,05 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,88 Tr
Số nhân viên
725
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Petrokent Turizm AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên725
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
712,13 Tr
298,28 Tr
34,27 Tr
293,26 Tr
Giá vốn hàng bán
349,31 Tr
342,77 Tr
205,95 Tr
365,63 Tr
Chi phí doanh thu
349,31 Tr
342,77 Tr
205,95 Tr
365,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,07 Tr
9,53 Tr
7,15 Tr
5,96 Tr
Chi phí hoạt động
4,36 Tr
3,44 Tr
5,57 Tr
-3,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
353,67 Tr
346,21 Tr
211,52 Tr
362,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
358,46 Tr
-47,93 Tr
-177,25 Tr
-69,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
30,60 Tr
-
-1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
401,63 Tr
20,16 Tr
-143,68 Tr
-73,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
401,63 Tr
25,33 Tr
-143,68 Tr
-73,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,58 Tr
16,36 Tr
-4,56 Tr
-10,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,34%
81,16%
3,17%
14,86%
Chi phí hoạt động khác
-711,46 N
-6,09 Tr
-1,59 Tr
-9,19 Tr
Thu nhập ròng
348,04 Tr
3,80 Tr
-139,12 Tr
-62,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
48,87%
1,27%
-405,99%
-21,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,83 Tr
40,18 Tr
36,91 Tr
17,96 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,47 Tr
-3,72 Tr
-16,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
30,83 Tr
38,71 Tr
33,19 Tr
1,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
380,99 Tr
-37,56 Tr
-144,21 Tr
-42,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google