Finance

Danh sách
PKD:ASX
Parkd Ltd
0,030 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 13:19:14 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PKD...
Vốn hoá thị trường
4,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
83,46 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,35 Tr
Vốn hoá thị trường
4,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
83,46 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,35 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Parkd Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,94 Tr
1,94 Tr
794,00 N
794,00 N
Giá vốn hàng bán
1,99 Tr
1,99 Tr
635,76 N
635,76 N
Chi phí doanh thu
1,99 Tr
1,99 Tr
635,76 N
635,76 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
405,22 N
405,22 N
330,35 N
330,35 N
Chi phí hoạt động
454,26 N
454,26 N
385,34 N
385,34 N
Tổng chi phí hoạt động
2,44 Tr
2,44 Tr
1,02 Tr
1,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-502,31 N
-502,31 N
-227,10 N
-227,10 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00
1,00
125,51 N
125,51 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-513,16 N
-513,16 N
-115,91 N
-115,91 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-513,16 N
-513,16 N
-115,91 N
-115,91 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-513,16 N
-513,16 N
-115,91 N
-115,91 N
Biên lợi nhuận ròng
-26,47%
-26,47%
-14,60%
-14,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
195,00
195,00
122,00
122,00
Chi phí lãi suất
-11,04 N
-11,04 N
-14,44 N
-14,44 N
Chi phí lãi suất ròng
-10,85 N
-10,85 N
-14,32 N
-14,32 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,01 N
37,01 N
54,99 N
54,99 N
EBITDA
-465,30 N
-465,30 N
-172,11 N
-172,11 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google