Finance

Danh sách
PKCPY:OTCMKTS
PT AKR Corporindo Tbk Indonesia ADR
1,63 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
11 thg 6, 12:07:24 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PKCPY...
Vốn hoá thị trường
25,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,63 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
802,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
25,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,63 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
802,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT AKR Corporindo Tbk Indonesia ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,16 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webakr.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,98 NT
13,62 NT
12,94 NT
17,90 NT
Giá vốn hàng bán
10,17 NT
12,29 NT
11,84 NT
16,73 NT
Chi phí doanh thu
10,17 NT
12,29 NT
11,84 NT
16,73 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
239,62 T
319,87 T
289,91 T
307,28 T
Chi phí hoạt động
236,31 T
308,38 T
281,17 T
299,56 T
Tổng chi phí hoạt động
10,40 NT
12,60 NT
12,12 NT
17,03 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
575,14 T
1,02 NT
819,76 T
873,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
621,02 T
1,14 NT
897,88 T
986,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
620,96 T
1,14 NT
897,83 T
986,70 T
Chi phí thuế thu nhập
104,65 T
166,81 T
137,62 T
180,74 T
Thuế suất hiệu dụng
16,85%
14,58%
15,33%
18,31%
Chi phí hoạt động khác
-3,30 T
-11,49 T
-8,74 T
-7,72 T
Thu nhập ròng
470,06 T
822,48 T
656,49 T
774,31 T
Biên lợi nhuận ròng
4,28%
6,04%
5,07%
4,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
23,71
-
33,25
39,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,17 T
115,12 T
78,17 T
81,95 T
Chi phí lãi suất
-16,15 T
-25,75 T
-14,03 T
-14,38 T
Chi phí lãi suất ròng
44,03 T
89,38 T
64,14 T
67,58 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
687,15 T
1,14 NT
942,62 T
999,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google