Finance

Danh sách
Tại sao PK giảm 2,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
PK:NYSE
Park Hotels & Resorts Inc
15,20 US$
-2,63%
(-0,41) 1 ngày
14 thg 10, 15:40:15 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PK...
Mở
15,44 US$
Cao
15,58 US$
Thấp
15,19 US$
Vốn hoá thị trường
3,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,50 Tr
Khối lượng
1,85 Tr
Cổ tức
6,58%
Cổ tức hằng quý
0,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
16,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,84 US$
EPS
-0,82 US$
Beta
1,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,34 Tr
Số nhân viên
90
Mở
15,44 US$
Cao
15,58 US$
Thấp
15,19 US$
Vốn hoá thị trường
3,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,50 Tr
Khối lượng
1,85 Tr
Cổ tức
6,58%
Cổ tức hằng quý
0,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
16,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,84 US$
EPS
-0,82 US$
Beta
1,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,34 Tr
Số nhân viên
90
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Park Hotels & Resorts is an American real estate investment trust focused on hotel properties, based in Tysons, Virginia. It was formed in 2017 as a spin-off from Hilton Worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về Park Hotels & Resorts Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên90
Ngày thành lập3 thg 1, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 10 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho PK trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
3
Nắm giữ
6
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 10 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho PK trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 15,20 US$
19,00 US$ (+25,04%)
Trung bình
15,90 US$ (+4,64%)
Thấp nhất
13,00 US$ (-14,45%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Richard Hightower
Barclays
Hold
Maintained
14,00 US$
-7,9%
10/13/2026
Stephen Grambling
Morgan Stanley
Hold
Maintained
13,00 US$
-14,4%
10/12/2026
RJ Milligan
Raymond James
Buy
Upgraded
19,00 US$
+25%
09/28/2026
Patrick Scholes
Truist Financial
Hold
Maintained
17,00 US$
+11,9%
09/14/2026
Ari Klein
BMO Capital
Buy
Upgraded
18,00 US$
+18,5%
09/01/2026
Unknown Analyst
Deutsche Bank
Buy
Maintained
18,00 US$
+18,5%
08/14/2026
Richard Anderson
Cantor Fitzgerald
Hold
Maintained
15,00 US$
-1,3%
08/11/2026
Daniel Politzer
J.P. Morgan
Sell
Maintained
14,00 US$
-7,9%
08/10/2026
Duane Pfennigwerth
Evercore ISI
Hold
Maintained
16,00 US$
+5,3%
08/07/2026
James Feldman
Wells Fargo
Hold
Maintained
15,00 US$
-1,3%
07/23/2026
Nicholas Joseph
Citi
Hold
Maintained
15,50 US$
+2%
06/18/2026
Floris van Dijkum
Ladenburg Thalmann & Co.
Buy
Maintained
20,00 US$
+31,6%
06/16/2026
Jay Kornreich
Cantor Fitzgerald
Hold
Maintained
11,00 US$
-27,6%
02/12/2026
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,33 US$ / 0,22 US$
+48,14%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
681,00 Tr / 658,34 Tr
+3,44%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
610,00 Tr
631,00 Tr
623,00 Tr
681,00 Tr
Giá vốn hàng bán
449,00 Tr
408,00 Tr
448,00 Tr
453,00 Tr
Chi phí doanh thu
449,00 Tr
408,00 Tr
448,00 Tr
453,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,00 Tr
59,00 Tr
18,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí hoạt động
62,00 Tr
147,00 Tr
106,00 Tr
108,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
511,00 Tr
555,00 Tr
554,00 Tr
561,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
99,00 Tr
76,00 Tr
69,00 Tr
120,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
-
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,00 Tr
-205,00 Tr
13,00 Tr
55,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,00 Tr
17,00 Tr
19,00 Tr
75,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
5,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-75,00%
0,49%
7,69%
9,09%
Chi phí hoạt động khác
23,00 Tr
21,00 Tr
24,00 Tr
22,00 Tr
Thu nhập ròng
-16,00 Tr
-205,00 Tr
11,00 Tr
47,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,62%
-32,49%
1,77%
6,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,15
0,10
0,11
0,33
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-69,00 Tr
-61,00 Tr
-51,00 Tr
-52,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-66,00 Tr
-59,00 Tr
-50,00 Tr
-50,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,00 Tr
67,00 Tr
64,00 Tr
66,00 Tr
EBITDA
121,00 Tr
143,00 Tr
133,00 Tr
186,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google