Finance

Danh sách
PJW:BKK
Panjawattana Plastic PCL
2,00 ฿
-0,99%
(-0,020) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PJW...
Mở
1,99 ฿
Cao
2,00 ฿
Thấp
1,99 ฿
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,28 N
Khối lượng
13,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,36 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,98 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
624,06 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1,99 ฿
Cao
2,00 ฿
Thấp
1,99 ฿
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,28 N
Khối lượng
13,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,36 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,98 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
624,06 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Panjawattana Plastic PCL
Giám đốc điều hànhSatit Hemmondharop
Số nhân viên1,99 N
Ngày thành lập30 thg 11, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webpjw.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
973,30 Tr
870,83 Tr
947,77 Tr
1,12 T
Giá vốn hàng bán
781,18 Tr
700,72 Tr
766,44 Tr
942,34 Tr
Chi phí doanh thu
781,18 Tr
700,72 Tr
766,44 Tr
942,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
125,52 Tr
115,03 Tr
131,83 Tr
132,42 Tr
Chi phí hoạt động
124,98 Tr
116,29 Tr
131,16 Tr
132,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
906,16 Tr
817,00 Tr
897,61 Tr
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,14 Tr
53,83 Tr
50,16 Tr
42,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
51,07 Tr
39,11 Tr
35,43 Tr
28,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,07 Tr
39,11 Tr
35,43 Tr
28,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,44 Tr
5,49 Tr
4,56 Tr
5,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,44%
14,03%
12,86%
20,64%
Chi phí hoạt động khác
-537,00 N
1,26 Tr
-671,00 N
-240,00 N
Thu nhập ròng
40,14 Tr
33,13 Tr
30,46 Tr
22,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,12%
3,80%
3,21%
1,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-16,07 Tr
-14,71 Tr
-14,73 Tr
-13,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,07 Tr
-14,71 Tr
-14,73 Tr
-13,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
138,18 Tr
107,29 Tr
112,44 Tr
118,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
359,00 N
3,95 Tr
3,00 N
897,00 N
Các ứng dụng của Google