Finance

Danh sách
PJP:WSE
PJP Makrum SA
21,90 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PJP...
Mở
21,30 PLN
Cao
21,90 PLN
Thấp
21,30 PLN
Vốn hoá thị trường
131,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
689,00
Khối lượng
120,00
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
0,15 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
79,33
Cao nhất trong 52 tuần
26,10 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 PLN
EPS
0,28 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,98 Tr
Số nhân viên
548
Mở
21,30 PLN
Cao
21,90 PLN
Thấp
21,30 PLN
Vốn hoá thị trường
131,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
689,00
Khối lượng
120,00
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
0,15 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
79,33
Cao nhất trong 52 tuần
26,10 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 PLN
EPS
0,28 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,98 Tr
Số nhân viên
548
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PJP Makrum SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên548
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpjpmakrum.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
135,35 Tr
138,90 Tr
86,82 Tr
122,25 Tr
Giá vốn hàng bán
117,24 Tr
110,26 Tr
67,21 Tr
99,38 Tr
Chi phí doanh thu
117,24 Tr
110,26 Tr
67,21 Tr
99,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,33 Tr
20,92 Tr
21,08 Tr
21,07 Tr
Chi phí hoạt động
20,02 Tr
20,82 Tr
20,75 Tr
21,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
137,26 Tr
131,08 Tr
87,96 Tr
120,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,91 Tr
7,82 Tr
-1,13 Tr
1,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-984,00 N
-390,00 N
192,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,36 Tr
7,04 Tr
-1,73 Tr
286,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,36 Tr
6,47 Tr
-1,74 Tr
286,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-315,00 N
1,43 Tr
153,00 N
276,00 N
Thuế suất hiệu dụng
13,34%
20,36%
-8,82%
96,50%
Chi phí hoạt động khác
512,00 N
-191,00 N
-348,00 N
101,00 N
Thu nhập ròng
-2,05 Tr
5,60 Tr
-1,89 Tr
10,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,51%
4,03%
-2,17%
0,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,88 Tr
1,55 Tr
863,00 N
796,00 N
Chi phí lãi suất
-2,33 Tr
-1,96 Tr
-1,33 Tr
-2,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-448,00 N
-411,00 N
-470,00 N
-1,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-648,00 N
9,03 Tr
96,00 N
2,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-24,00 N
-53,00 N
-1,00 N
1,00 N
Các ứng dụng của Google