Finance

Danh sách
PJHB:IDX
Pelayaran Jaya Hidup Baru Tbk PT
158,00 IDR
-0,63%
(-1,00) 1 ngày
12 thg 10, 11:58:51 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PJHB...
Mở
160 IDR
Cao
162 IDR
Thấp
156 IDR
Vốn hoá thị trường
303,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 Tr
Khối lượng
288,10 N
Chỉ số P/E
20,40
Cao nhất trong 52 tuần
1.085 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
134 IDR
EPS
8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
69
Mở
160 IDR
Cao
162 IDR
Thấp
156 IDR
Vốn hoá thị trường
303,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 Tr
Khối lượng
288,10 N
Chỉ số P/E
20,40
Cao nhất trong 52 tuần
1.085 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
134 IDR
EPS
8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
69
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pelayaran Jaya Hidup Baru Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên69
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,44 T
10,40 T
17,18 T
17,19 T
Giá vốn hàng bán
6,80 T
9,08 T
10,60 T
11,97 T
Chi phí doanh thu
6,80 T
9,08 T
10,60 T
11,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,69 T
-1,65 T
3,39 T
763,57 Tr
Chi phí hoạt động
3,69 T
-909,63 Tr
3,39 T
1,95 T
Tổng chi phí hoạt động
10,49 T
8,17 T
13,99 T
13,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,95 T
2,24 T
3,20 T
3,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
279,38 Tr
-323,21 Tr
1,41 T
-2,03 T
EBT bao gồm các mục bất thường
3,23 T
2,23 T
4,61 T
4,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,23 T
2,23 T
4,61 T
4,39 T
Chi phí thuế thu nhập
220,86 Tr
112,36 Tr
139,32 Tr
229,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,83%
5,04%
3,02%
5,23%
Chi phí hoạt động khác
-
1,49 T
-
1,15 T
Thu nhập ròng
3,02 T
2,15 T
4,49 T
4,24 T
Biên lợi nhuận ròng
22,45%
20,66%
26,10%
24,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
315,22 Tr
-
3,14 T
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
315,22 Tr
-
3,14 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
28,71 Tr
-
29,30 Tr
EBITDA
4,80 T
4,68 T
7,11 T
7,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google