Finance

Danh sách
PJAA:IDX
Pembangunan Jaya Ancol Tbk PT
448,00 IDR
-0,44%
(-2,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:33:56 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PJAA...
Mở
450 IDR
Cao
450 IDR
Thấp
446 IDR
Vốn hoá thị trường
716,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,94 N
Khối lượng
139,20 N
Cổ tức
5,81%
Cổ tức hằng quý
7 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
4,49
Cao nhất trong 52 tuần
770 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
402 IDR
EPS
100 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
545
Mở
450 IDR
Cao
450 IDR
Thấp
446 IDR
Vốn hoá thị trường
716,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,94 N
Khối lượng
139,20 N
Cổ tức
5,81%
Cổ tức hằng quý
7 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
4,49
Cao nhất trong 52 tuần
770 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
402 IDR
EPS
100 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
545
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pembangunan Jaya Ancol Tbk PT
Giám đốc điều hànhWinarto
Số nhân viên545
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
303,06 T
322,68 T
207,58 T
291,09 T
Giá vốn hàng bán
136,73 T
150,78 T
138,78 T
136,44 T
Chi phí doanh thu
136,73 T
150,78 T
138,78 T
136,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,40 T
79,54 T
51,08 T
54,01 T
Chi phí hoạt động
90,04 T
-23,48 T
87,02 T
86,63 T
Tổng chi phí hoạt động
226,77 T
127,31 T
225,80 T
223,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,29 T
195,37 T
-18,22 T
68,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-5,86 T
5,86 T
EBT bao gồm các mục bất thường
60,05 T
144,91 T
-36,77 T
61,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,03 T
180,50 T
-37,67 T
60,51 T
Chi phí thuế thu nhập
23,34 T
23,13 T
1,66 T
21,83 T
Thuế suất hiệu dụng
38,87%
15,96%
-4,51%
35,43%
Chi phí hoạt động khác
35,64 T
-103,02 T
35,94 T
32,62 T
Thu nhập ròng
36,93 T
121,57 T
-38,80 T
39,84 T
Biên lợi nhuận ròng
12,19%
37,67%
-18,69%
13,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,17 T
792,00 Tr
2,94 T
2,82 T
Chi phí lãi suất
-18,50 T
-15,59 T
-16,90 T
-16,26 T
Chi phí lãi suất ròng
-16,32 T
-14,80 T
-13,95 T
-13,44 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
109,60 T
227,22 T
14,80 T
103,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google