Finance

Danh sách
PIXTRANS:NSE
Pix Transmissions Ltd
1.735,00 ₹
-1,15%
(-20,10) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PIXTRANS...
Mở
1.753,50 ₹
Cao
1.784,50 ₹
Thấp
1.728,00 ₹
Vốn hoá thị trường
23,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,91 N
Khối lượng
10,79 N
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,94
Cao nhất trong 52 tuần
2.089,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.252,00 ₹
EPS
96,71 ₹
Số nhân viên
913
Mở
1.753,50 ₹
Cao
1.784,50 ₹
Thấp
1.728,00 ₹
Vốn hoá thị trường
23,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,91 N
Khối lượng
10,79 N
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,94
Cao nhất trong 52 tuần
2.089,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.252,00 ₹
EPS
96,71 ₹
Số nhân viên
913
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pix Transmissions Ltd is an Indian manufacturer of belts and related mechanical transmission products. Headquartered in Mumbai, Maharashtra, the company has manufacturing facilities in Hingna and Nagalwadi, Nagpur. In 2021, PTL reported consolidated revenue of INR 4 billion. The company has also listed in the Bombay Stock Exchange in the year 1989. Wikipedia
Giới thiệu về Pix Transmissions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên913
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpixtrans.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,39 T
1,51 T
1,72 T
1,49 T
Giá vốn hàng bán
485,63 Tr
531,03 Tr
655,73 Tr
470,82 Tr
Chi phí doanh thu
485,63 Tr
531,03 Tr
655,73 Tr
470,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
240,17 Tr
260,50 Tr
324,81 Tr
266,28 Tr
Chi phí hoạt động
618,53 Tr
606,19 Tr
661,46 Tr
623,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,10 T
1,14 T
1,32 T
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
283,71 Tr
374,98 Tr
405,12 Tr
398,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,88 Tr
90,41 Tr
-250,71 Tr
274,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
324,41 Tr
458,94 Tr
305,57 Tr
666,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
324,41 Tr
458,94 Tr
303,96 Tr
666,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,97 Tr
106,30 Tr
103,37 Tr
138,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,43%
23,16%
33,83%
20,85%
Chi phí hoạt động khác
318,42 Tr
285,72 Tr
281,18 Tr
298,82 Tr
Thu nhập ròng
235,43 Tr
352,64 Tr
202,20 Tr
527,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,96%
23,32%
11,74%
35,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
22,33 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,18 Tr
-6,46 Tr
-8,13 Tr
-6,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,18 Tr
-6,46 Tr
14,20 Tr
-6,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
59,94 Tr
59,97 Tr
55,46 Tr
58,33 Tr
EBITDA
342,96 Tr
430,68 Tr
460,40 Tr
453,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google