Finance

Beta
Danh sách
PITTIENG:NSE
Pitti Engineering Ltd
935,90 ₹
+0,17%
(+1,55) 1 ngày
5 thg 6, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PITTIENG...
Mở
942,90 ₹
Cao
944,95 ₹
Thấp
929,00 ₹
Vốn hoá thị trường
35,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,20 N
Khối lượng
18,34 N
Chỉ số P/E
29,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.050,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
675,00 ₹
EPS
31,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
942,90 ₹
Cao
944,95 ₹
Thấp
929,00 ₹
Vốn hoá thị trường
35,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,20 N
Khối lượng
18,34 N
Chỉ số P/E
29,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.050,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
675,00 ₹
EPS
31,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Pitti Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,02 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webpitti.in
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
5,01 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,57 T
4,78 T
4,77 T
5,01 T
Giá vốn hàng bán
2,78 T
2,90 T
2,86 T
3,06 T
Chi phí doanh thu
2,78 T
2,90 T
2,86 T
3,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
423,27 Tr
397,66 Tr
409,14 Tr
435,84 Tr
Chi phí hoạt động
1,22 T
1,15 T
1,30 T
1,36 T
Tổng chi phí hoạt động
3,99 T
4,04 T
4,16 T
4,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
570,98 Tr
732,32 Tr
611,68 Tr
594,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
365,45 Tr
538,67 Tr
396,89 Tr
374,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
365,45 Tr
538,67 Tr
396,89 Tr
374,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
136,63 Tr
137,73 Tr
114,72 Tr
108,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,39%
25,57%
28,90%
28,99%
Chi phí hoạt động khác
535,63 Tr
492,72 Tr
624,95 Tr
655,48 Tr
Thu nhập ròng
228,82 Tr
400,94 Tr
282,18 Tr
266,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,01%
8,39%
5,91%
5,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-205,53 Tr
-193,65 Tr
-214,78 Tr
-220,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-205,53 Tr
-193,65 Tr
-214,78 Tr
-220,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
256,45 Tr
257,49 Tr
266,20 Tr
266,46 Tr
EBITDA
772,27 Tr
989,29 Tr
769,47 Tr
856,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu