Finance

Danh sách
PIS:BKK
Pro Inside PCL
6,05 ฿
-0,82%
(-0,050) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PIS...
Mở
6,00 ฿
Cao
6,10 ฿
Thấp
6,00 ฿
Vốn hoá thị trường
3,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
353,05 N
Khối lượng
386,84 N
Cổ tức
3,31%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,57
Cao nhất trong 52 tuần
6,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,94 ฿
EPS
0,52 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
540,00 Tr
Số nhân viên
301
Mở
6,00 ฿
Cao
6,10 ฿
Thấp
6,00 ฿
Vốn hoá thị trường
3,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
353,05 N
Khối lượng
386,84 N
Cổ tức
3,31%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,57
Cao nhất trong 52 tuần
6,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,94 ฿
EPS
0,52 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
540,00 Tr
Số nhân viên
301
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pro Inside PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên301
Ngày thành lập12 thg 1, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
995,69 Tr
697,17 Tr
734,27 Tr
796,54 Tr
Giá vốn hàng bán
838,57 Tr
570,54 Tr
566,32 Tr
619,95 Tr
Chi phí doanh thu
838,57 Tr
570,54 Tr
566,32 Tr
619,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,97 Tr
58,33 Tr
56,96 Tr
49,66 Tr
Chi phí hoạt động
37,97 Tr
76,85 Tr
56,96 Tr
49,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
876,54 Tr
647,39 Tr
623,29 Tr
669,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
119,16 Tr
49,78 Tr
110,99 Tr
126,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,79 Tr
13,61 Tr
2,16 Tr
929,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
100,25 Tr
48,54 Tr
97,56 Tr
106,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,25 Tr
48,54 Tr
97,56 Tr
106,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,07 Tr
9,74 Tr
19,90 Tr
21,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,02%
20,06%
20,40%
19,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
80,18 Tr
38,80 Tr
77,66 Tr
85,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,05%
5,57%
10,58%
10,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-17,11 Tr
-18,70 Tr
-15,60 Tr
-21,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,11 Tr
-18,70 Tr
-15,60 Tr
-21,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
133,24 Tr
63,85 Tr
126,38 Tr
142,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google