Finance

Danh sách
Tại sao PINSU giảm 2,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
PINSU:IST
Pinar Su ve Icecek Sanayi ve Ticaret AS
8,45 TRY
-2,65%
(-0,23) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PINSU...
Mở
8,68 TRY
Cao
8,68 TRY
Thấp
8,41 TRY
Vốn hoá thị trường
2,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,56 Tr
Khối lượng
610,66 N
Chỉ số P/E
17,81
Cao nhất trong 52 tuần
15,66 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,41 TRY
EPS
0,47 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,29 Tr
Số nhân viên
427
Mở
8,68 TRY
Cao
8,68 TRY
Thấp
8,41 TRY
Vốn hoá thị trường
2,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,56 Tr
Khối lượng
610,66 N
Chỉ số P/E
17,81
Cao nhất trong 52 tuần
15,66 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,41 TRY
EPS
0,47 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,29 Tr
Số nhân viên
427
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pinar Su ve Icecek Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên427
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
807,82 Tr
640,29 Tr
654,50 Tr
866,11 Tr
Giá vốn hàng bán
375,06 Tr
364,35 Tr
335,12 Tr
434,25 Tr
Chi phí doanh thu
375,06 Tr
364,35 Tr
335,12 Tr
434,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,90 Tr
1,93 Tr
2,12 Tr
2,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
335,20 Tr
278,99 Tr
310,47 Tr
346,75 Tr
Chi phí hoạt động
334,22 Tr
359,01 Tr
309,70 Tr
349,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
709,28 Tr
723,36 Tr
644,83 Tr
783,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,54 Tr
-83,07 Tr
9,67 Tr
82,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,30 Tr
17,50 Tr
77,98 Tr
44,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
95,65 Tr
-74,09 Tr
20,70 Tr
62,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,84 Tr
-76,80 Tr
20,86 Tr
64,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,01 Tr
-53,97 Tr
9,61 Tr
-13,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,23%
72,85%
46,41%
-21,54%
Chi phí hoạt động khác
-2,87 Tr
78,09 Tr
-2,89 Tr
259,17 N
Thu nhập ròng
68,65 Tr
-20,12 Tr
11,09 Tr
75,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,50%
-3,14%
1,70%
8,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,51 Tr
19,88 Tr
19,50 Tr
15,73 Tr
Chi phí lãi suất
-42,57 Tr
-25,10 Tr
-78,20 Tr
-68,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,06 Tr
-5,21 Tr
-58,70 Tr
-53,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
138,48 Tr
-29,64 Tr
62,78 Tr
141,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,56 Tr
-708,55 N
-3,98 Tr
-422,18 N
Các ứng dụng của Google