Finance

Danh sách
PINFRA:BMV
Promotora y Operadora de Infraestructura Ord Shs
290,36 MX$
+0,61%
(+1,76) 1 ngày
14 thg 10, 10:54:41 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PINFRA...
Mở
286,78 MX$
Cao
290,79 MX$
Thấp
285,65 MX$
Vốn hoá thị trường
120,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
386,09 N
Khối lượng
94,06 N
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
1,36 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,39
Cao nhất trong 52 tuần
317,99 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
226,13 MX$
EPS
34,60 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,12 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
286,78 MX$
Cao
290,79 MX$
Thấp
285,65 MX$
Vốn hoá thị trường
120,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
386,09 N
Khối lượng
94,06 N
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
1,36 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,39
Cao nhất trong 52 tuần
317,99 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
226,13 MX$
EPS
34,60 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,12 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Promotora y Operadora de Infraestructura Ord Shs
Giám đốc điều hànhDavid Penaloza Alanis
Số nhân viên2,85 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpinfra.com.mx
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,99 T
5,52 T
5,45 T
6,08 T
Giá vốn hàng bán
2,48 T
2,36 T
2,45 T
2,89 T
Chi phí doanh thu
2,48 T
2,36 T
2,45 T
2,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,76 Tr
89,43 Tr
176,88 Tr
158,19 Tr
Chi phí hoạt động
-11,68 T
9,18 Tr
59,28 Tr
62,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-9,20 T
2,37 T
2,51 T
2,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,19 T
3,15 T
2,94 T
3,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
230,72 Tr
285,68 Tr
-685,30 Tr
390,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,19 T
1,85 T
3,00 T
3,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,19 T
1,85 T
3,00 T
3,00 T
Chi phí thuế thu nhập
4,22 T
97,11 Tr
358,97 Tr
755,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,73%
5,26%
11,98%
25,24%
Chi phí hoạt động khác
-11,77 T
-98,65 Tr
-117,60 Tr
-95,76 Tr
Thu nhập ròng
9,61 T
1,28 T
2,21 T
1,77 T
Biên lợi nhuận ròng
192,39%
23,14%
40,60%
29,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
22,40
4,07
5,20
5,21
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
542,83 Tr
2,64 T
871,14 Tr
568,46 Tr
Chi phí lãi suất
-258,07 Tr
-3,74 T
-235,66 Tr
-239,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
284,76 Tr
-1,10 T
635,48 Tr
328,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
18,40 Tr
-
-
EBITDA
14,49 T
3,31 T
3,17 T
3,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,68 Tr
23,80 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google