Finance

Danh sách
PINELABS:NSE
Pine Labs Ltd
165,50 ₹
-1,56%
(-2,62) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PINELABS...
Mở
168,49 ₹
Cao
170,07 ₹
Thấp
164,56 ₹
Vốn hoá thị trường
190,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,13 Tr
Khối lượng
6,36 Tr
Chỉ số P/E
149,46
Cao nhất trong 52 tuần
284,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
134,73 ₹
EPS
1,11 ₹
Số nhân viên
5 N
Mở
168,49 ₹
Cao
170,07 ₹
Thấp
164,56 ₹
Vốn hoá thị trường
190,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,13 Tr
Khối lượng
6,36 Tr
Chỉ số P/E
149,46
Cao nhất trong 52 tuần
284,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
134,73 ₹
EPS
1,11 ₹
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pine Labs is an Indian multinational Financial Technology company headquartered in Noida, Uttar Pradesh, that provides point of sale systems and payment systems. Founded in 1998, it facilitates digital payments through Android-based POS machines that are primarily used by retailers in India, UAE, and Malaysia. Wikipedia
Giới thiệu về Pine Labs Ltd
Giám đốc điều hànhB Amrish Rau
Số nhân viên5,01 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpinelabs.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,17 ₹ / 0,22 ₹
-21,47%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,37 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,50 T
7,44 T
7,01 T
7,37 T
Giá vốn hàng bán
4,20 T
4,57 T
4,34 T
4,72 T
Chi phí doanh thu
4,20 T
4,57 T
4,34 T
4,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
720,80 Tr
-
Chi phí hoạt động
2,19 T
2,22 T
2,36 T
2,42 T
Tổng chi phí hoạt động
6,39 T
6,79 T
6,69 T
7,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
106,70 Tr
648,20 Tr
313,10 Tr
227,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
230,10 Tr
354,50 Tr
-1,04 T
289,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
111,60 Tr
625,50 Tr
684,10 Tr
377,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,40 Tr
757,40 Tr
-42,70 Tr
388,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,90 Tr
201,60 Tr
90,50 Tr
181,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
46,51%
32,23%
13,23%
48,13%
Chi phí hoạt động khác
1,43 T
1,45 T
851,40 Tr
1,59 T
Thu nhập ròng
59,70 Tr
423,90 Tr
593,60 Tr
195,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,92%
5,70%
8,47%
2,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,45
0,44
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
655,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-212,70 Tr
-244,90 Tr
-119,00 Tr
-128,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-212,70 Tr
-244,90 Tr
536,60 Tr
-128,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
658,70 Tr
681,30 Tr
708,90 Tr
733,00 Tr
EBITDA
982,00 Tr
1,52 T
909,75 Tr
902,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-740,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google