Finance

Danh sách
PILITA:NSE
Pil Italica Lifestyle Ltd
7,33 ₹
+0,14%
(+0,0100) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PILITA...
Mở
7,75 ₹
Cao
7,75 ₹
Thấp
7,32 ₹
Vốn hoá thị trường
1,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,42 N
Khối lượng
15,01 N
Chỉ số P/E
52,10
Cao nhất trong 52 tuần
13,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,20 ₹
EPS
0,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,00 Tr
Số nhân viên
235
Mở
7,75 ₹
Cao
7,75 ₹
Thấp
7,32 ₹
Vốn hoá thị trường
1,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,42 N
Khối lượng
15,01 N
Chỉ số P/E
52,10
Cao nhất trong 52 tuần
13,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,20 ₹
EPS
0,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,00 Tr
Số nhân viên
235
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pil Italica Lifestyle Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên235
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webitalica.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
276,45 Tr
298,13 Tr
268,40 Tr
167,13 Tr
Giá vốn hàng bán
164,63 Tr
168,54 Tr
150,44 Tr
77,65 Tr
Chi phí doanh thu
164,63 Tr
168,54 Tr
150,44 Tr
77,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,88 Tr
35,86 Tr
75,56 Tr
31,11 Tr
Chi phí hoạt động
95,98 Tr
115,42 Tr
100,08 Tr
83,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
260,61 Tr
283,96 Tr
250,52 Tr
161,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,84 Tr
14,17 Tr
17,88 Tr
5,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,23 Tr
1,12 Tr
-2,34 Tr
415,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,60 Tr
11,25 Tr
15,04 Tr
2,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,60 Tr
11,25 Tr
12,41 Tr
2,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,11 Tr
4,06 Tr
4,24 Tr
633,00 N
Thuế suất hiệu dụng
15,52%
36,04%
28,20%
25,16%
Chi phí hoạt động khác
59,52 Tr
74,61 Tr
19,60 Tr
47,82 Tr
Thu nhập ròng
11,49 Tr
7,20 Tr
10,80 Tr
1,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,16%
2,41%
4,02%
1,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,47 Tr
-4,04 Tr
-3,14 Tr
-3,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,47 Tr
-4,04 Tr
-3,14 Tr
-3,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,58 Tr
4,94 Tr
4,93 Tr
4,89 Tr
EBITDA
20,33 Tr
17,87 Tr
22,56 Tr
10,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google