Finance

Danh sách
PILANIINVS:NSE
Pilani Investment & Industries Corp Ltd
3.980,00 ₹
-0,24%
(-9,70) 1 ngày
15 thg 10, 11:02:25 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PILANIINVS...
Mở
3.998,20 ₹
Cao
4.000,00 ₹
Thấp
3.960,20 ₹
Vốn hoá thị trường
44,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 N
Khối lượng
508,00
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5.980,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.865,00 ₹
EPS
-11,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,91 Tr
Số nhân viên
15
Mở
3.998,20 ₹
Cao
4.000,00 ₹
Thấp
3.960,20 ₹
Vốn hoá thị trường
44,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 N
Khối lượng
508,00
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5.980,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.865,00 ₹
EPS
-11,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,91 Tr
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pilani Investment & Industries Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,29 T
598,69 Tr
441,03 Tr
146,71 Tr
Giá vốn hàng bán
3,21 Tr
9,99 Tr
5,96 Tr
3,23 Tr
Chi phí doanh thu
3,21 Tr
9,99 Tr
5,96 Tr
3,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,40 Tr
20,46 Tr
20,28 Tr
18,36 Tr
Chi phí hoạt động
48,36 Tr
34,11 Tr
-23,12 Tr
26,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
51,56 Tr
44,11 Tr
-17,16 Tr
30,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,24 T
554,58 Tr
458,19 Tr
116,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
640,63 Tr
-109,52 Tr
57,60 Tr
-472,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
802,14 Tr
-109,52 Tr
57,60 Tr
-472,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
193,48 Tr
34,40 Tr
10,07 Tr
70,00 N
Thuế suất hiệu dụng
30,20%
-31,41%
17,48%
-0,01%
Chi phí hoạt động khác
31,15 Tr
12,85 Tr
-44,21 Tr
7,97 Tr
Thu nhập ròng
447,15 Tr
-143,92 Tr
47,53 Tr
-472,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,54%
-24,04%
10,78%
-322,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-388,65 Tr
-421,61 Tr
-436,68 Tr
-460,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-388,65 Tr
-421,61 Tr
-436,68 Tr
-460,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
801,00 N
808,00 N
807,00 N
534,00 N
EBITDA
1,24 T
555,16 Tr
458,99 Tr
117,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google