Finance

Danh sách
PIHLIS:HEL
Pihlajalinna Oyj
10,50 €
-0,38%
(-0,040) 1 ngày
13 thg 10, 18:29:54 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PIHLIS...
Mở
10,58 €
Cao
10,66 €
Thấp
10,50 €
Vốn hoá thị trường
237,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,44 N
Khối lượng
14,95 N
Cổ tức
5,05%
Cổ tức hằng quý
0,13 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
8,92
Cao nhất trong 52 tuần
17,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,61 €
EPS
1,18 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,62 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
10,58 €
Cao
10,66 €
Thấp
10,50 €
Vốn hoá thị trường
237,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,44 N
Khối lượng
14,95 N
Cổ tức
5,05%
Cổ tức hằng quý
0,13 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
8,92
Cao nhất trong 52 tuần
17,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,61 €
EPS
1,18 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,62 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pihlajalinna Oyj
Giám đốc điều hànhTuomas Hyyryläinen
Số nhân viên4,42 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
152,40 Tr
148,23 Tr
143,20 Tr
136,30 Tr
Giá vốn hàng bán
107,50 Tr
110,04 Tr
101,80 Tr
102,00 Tr
Chi phí doanh thu
107,50 Tr
110,04 Tr
101,80 Tr
102,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,80 Tr
2,69 Tr
2,90 Tr
2,70 Tr
Chi phí hoạt động
29,40 Tr
34,15 Tr
28,90 Tr
32,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
136,90 Tr
144,19 Tr
130,70 Tr
134,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,50 Tr
4,04 Tr
12,50 Tr
1,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-200,00 N
-212,00 N
-800,00 N
500,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,10 Tr
6,75 Tr
10,50 Tr
500,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,70 Tr
2,32 Tr
10,50 Tr
500,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,50 Tr
866,00 N
1,80 Tr
100,00 N
Thuế suất hiệu dụng
11,45%
12,82%
17,14%
20,00%
Chi phí hoạt động khác
13,80 Tr
12,64 Tr
13,70 Tr
16,20 Tr
Thu nhập ròng
12,10 Tr
5,79 Tr
8,40 Tr
100,00 N
Biên lợi nhuận ròng
7,94%
3,90%
5,87%
0,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,44
0,43
0,38
0,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
200,00 N
152,00 N
300,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-1,80 Tr
-1,66 Tr
-1,50 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,60 Tr
-1,50 Tr
-1,20 Tr
-1,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,80 Tr
18,81 Tr
12,30 Tr
13,50 Tr
EBITDA
20,40 Tr
13,56 Tr
17,40 Tr
8,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google