Finance

Danh sách
PIFFY:OTCMKTS
PT Indofood CBP Sukses Makmur TBK Unsponsored Indonesia ADR
8,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
17 thg 9, 14:33:46 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PIFFY...
Vốn hoá thị trường
81,92 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
54,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,41 US$
Beta
0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
583,10 Tr
Số nhân viên
38 N
Vốn hoá thị trường
81,92 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
54,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,41 US$
Beta
0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
583,10 Tr
Số nhân viên
38 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Indofood CBP Sukses Makmur TBK Unsponsored Indonesia ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37,5 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,67 NT
18,58 NT
21,72 NT
20,15 NT
Giá vốn hàng bán
11,88 NT
12,13 NT
14,17 NT
13,33 NT
Chi phí doanh thu
11,88 NT
12,13 NT
14,17 NT
13,33 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,77 NT
2,73 NT
3,04 NT
3,05 NT
Chi phí hoạt động
2,76 NT
2,60 NT
3,03 NT
3,07 NT
Tổng chi phí hoạt động
14,65 NT
14,72 NT
17,20 NT
16,40 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,02 NT
3,86 NT
4,52 NT
3,75 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,81 NT
3,21 NT
3,79 NT
1,91 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,81 NT
3,21 NT
3,79 NT
1,91 NT
Chi phí thuế thu nhập
827,50 T
643,57 T
766,60 T
397,24 T
Thuế suất hiệu dụng
29,44%
20,04%
20,24%
20,76%
Chi phí hoạt động khác
-4,70 T
-137,14 T
-2,89 T
18,67 T
Thu nhập ròng
1,57 NT
2,12 NT
2,57 NT
1,13 NT
Biên lợi nhuận ròng
8,42%
11,39%
11,85%
5,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
135,00
181,00
221,00
96,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
202,45 T
120,81 T
171,49 T
351,54 T
Chi phí lãi suất
-510,38 T
-574,96 T
-502,22 T
-634,50 T
Chi phí lãi suất ròng
-307,92 T
-454,15 T
-330,72 T
-282,96 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,43 NT
4,32 NT
4,95 NT
4,03 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google