Finance

Danh sách
PIE:KLSE
PIE Industrial Bhd
1,65 MYR
+0,61%
(+0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PIE...
Mở
1,63 MYR
Cao
1,66 MYR
Thấp
1,61 MYR
Vốn hoá thị trường
633,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
499,80 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3,71 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,10 MYR
EPS
-0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
384,04 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1,63 MYR
Cao
1,66 MYR
Thấp
1,61 MYR
Vốn hoá thị trường
633,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
499,80 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3,71 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,10 MYR
EPS
-0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
384,04 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PIE Industrial Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,64 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webpieib.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
204,90 Tr
171,56 Tr
142,50 Tr
180,13 Tr
Giá vốn hàng bán
196,30 Tr
166,91 Tr
141,17 Tr
176,54 Tr
Chi phí doanh thu
196,30 Tr
166,91 Tr
141,17 Tr
176,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,84 Tr
10,03 Tr
6,16 Tr
6,83 Tr
Chi phí hoạt động
3,60 Tr
1,61 Tr
7,19 Tr
859,00 N
Tổng chi phí hoạt động
199,90 Tr
168,52 Tr
148,36 Tr
177,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
3,04 Tr
-5,86 Tr
2,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,95 Tr
6,86 N
-5,11 Tr
5,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,95 Tr
6,86 N
-5,11 Tr
5,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,57 Tr
4,15 Tr
1,10 Tr
2,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,40%
60.530,95%
-21,42%
41,50%
Chi phí hoạt động khác
-2,23 Tr
-8,42 Tr
1,04 Tr
-5,97 Tr
Thu nhập ròng
4,49 Tr
-3,36 Tr
-5,76 Tr
3,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,19%
-1,96%
-4,04%
2,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,62 Tr
-
1,25 Tr
3,19 Tr
Chi phí lãi suất
-676,00 N
-2,96 Tr
-502,00 N
-108,00 N
Chi phí lãi suất ròng
941,00 N
-2,96 Tr
751,00 N
3,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,73 Tr
9,80 Tr
2,07 Tr
10,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-295,39 N
-
-
Các ứng dụng của Google