Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-2,31%
1.041,53
-24,68
-2,31%
1.066,211.064,941.064,941.038,77
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,97%
605,26
-5,90
-0,97%
611,16611,16612,25604,78
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,01%
1.282,74
+12,81
+1,01%
1.269,931.273,161.287,581.262,69
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,17%
1.700,27
-20,14
-1,17%
1.720,411.717,391.717,391.694,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-1,23%
629,31
-7,82
-1,23%
637,13637,40637,74628,83
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,18%
867,83
+1,58
+0,18%
866,25865,77874,12858,72
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,43%
215,57
+0,93
+0,43%
214,64214,64216,08213,49
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,66%
3.487,87
-23,26
-0,66%
3.511,133.481,073.527,593.440,20
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,99%
895,72
+8,80
+0,99%
886,92885,23896,83881,74
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,09%
1.486,47
+15,98
+1,09%
1.470,491.470,681.494,421.462,16
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-1,12%
2.323,57
-26,20
-1,12%
2.349,772.332,172.332,172.307,43
PIDILITIND:NSE
Pidilite Industries Ltd
1.459,20 ₹
+0,23%
(+3,40) 1 ngày
20 thg 5, 14:15:20 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PIDILITIND...
Mở
1.440,00 ₹
Cao
1.459,80 ₹
Thấp
1.431,40 ₹
Vốn hoá thị trường
1,49 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 Tr
Khối lượng
225,21 N
Chỉ số P/E
60,77
Cao nhất trong 52 tuần
1.574,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.259,00 ₹
EPS
24,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
507,98 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Pidilite Industries Limited is an Indian adhesives manufacturing company based in Andheri, Mumbai. The company is the leading adhesives manufacturer in India. Pidilite also manufactures products in verticals such as art materials and stationery; food and fabric care; car products, adhesives, and sealants; and speciality industrial products like adhesives, pigments; textile resins, leather chemicals, and construction chemicals. Pidilite markets the Fevicol range of adhesives. Its other brands are FeviKwik, FeviGum, Fevicryl, Dr. Fixit, D-klog, Roff, Cyclo, Ranipal, Hobby Ideas, M-seal, and Acron. Pidilite has launched Dr.Fixit Heatshield, a heat-reducing exterior coating that is developed by R&D team in India & Singapore. The company has manufacturing facilities across India including in Mahad, Vapi, Baddi and Kala Amb. Wikipedia
Giới thiệu về Pidilite Industries Ltd
Giám đốc điều hànhBharat Puri
Số nhân viên8,15 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chínhAndheri, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webpidilite.com
Báo cáo gần đây nhất
8 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
5,74 ₹ / 5,45 ₹
+5,30%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
35,83 T / 34,54 T
+3,76%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
37,53 T
35,54 T
37,10 T
35,83 T
Giá vốn hàng bán
17,22 T
15,98 T
16,14 T
15,55 T
Chi phí doanh thu
17,22 T
15,98 T
16,14 T
15,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,64 T
4,71 T
5,26 T
4,80 T
Chi phí hoạt động
11,87 T
12,06 T
13,03 T
12,92 T
Tổng chi phí hoạt động
29,09 T
28,04 T
29,16 T
28,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,44 T
7,51 T
7,93 T
7,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
857,10 Tr
501,60 Tr
655,30 Tr
647,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,16 T
7,87 T
8,40 T
7,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,16 T
7,87 T
8,45 T
7,85 T
Chi phí thuế thu nhập
2,38 T
2,03 T
2,16 T
1,92 T
Thuế suất hiệu dụng
26,01%
25,75%
25,71%
24,79%
Chi phí hoạt động khác
6,26 T
6,35 T
6,76 T
7,15 T
Thu nhập ròng
6,72 T
5,79 T
6,18 T
5,79 T
Biên lợi nhuận ròng
17,92%
16,30%
16,66%
16,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,60
5,68
6,10
5,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-137,70 Tr
-132,80 Tr
-132,80 Tr
-138,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-137,70 Tr
-132,80 Tr
-132,80 Tr
-138,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
966,80 Tr
999,50 Tr
1,01 T
970,90 Tr
EBITDA
9,11 T
8,50 T
8,60 T
8,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay