Finance

Danh sách
PICCADIL:NSE
Piccadily Agro Industries Ltd
651,00 ₹
-0,44%
(-2,85) 1 ngày
28 thg 8, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PICCADIL...
Mở
654,80 ₹
Cao
658,40 ₹
Thấp
649,20 ₹
Vốn hoá thị trường
64,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
126,22 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
45,40
Cao nhất trong 52 tuần
809,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
515,00 ₹
EPS
14,34 ₹
Số nhân viên
289
Mở
654,80 ₹
Cao
658,40 ₹
Thấp
649,20 ₹
Vốn hoá thị trường
64,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
126,22 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
45,40
Cao nhất trong 52 tuần
809,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
515,00 ₹
EPS
14,34 ₹
Số nhân viên
289
Giới thiệu về Piccadily Agro Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên289
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpicagro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,14 T
2,76 T
3,60 T
2,51 T
Giá vốn hàng bán
1,22 T
1,34 T
2,21 T
1,50 T
Chi phí doanh thu
1,22 T
1,34 T
2,21 T
1,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,86 Tr
176,57 Tr
175,31 Tr
224,83 Tr
Chi phí hoạt động
588,88 Tr
705,08 Tr
732,89 Tr
678,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,81 T
2,05 T
2,94 T
2,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
327,95 Tr
716,74 Tr
656,54 Tr
337,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,75 Tr
14,29 Tr
40,72 Tr
30,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
248,34 Tr
675,77 Tr
622,38 Tr
282,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
248,30 Tr
675,77 Tr
622,40 Tr
282,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,04 Tr
198,92 Tr
175,40 Tr
68,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,79%
29,44%
28,18%
24,18%
Chi phí hoạt động khác
417,70 Tr
467,40 Tr
499,97 Tr
353,81 Tr
Thu nhập ròng
184,30 Tr
476,86 Tr
446,98 Tr
214,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,62%
17,26%
12,43%
8,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-86,02 Tr
-56,00 Tr
-69,55 Tr
-86,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-86,02 Tr
-56,00 Tr
-69,55 Tr
-86,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,33 Tr
61,11 Tr
57,61 Tr
99,67 Tr
EBITDA
376,62 Tr
765,36 Tr
714,75 Tr
395,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google