Finance

Danh sách
PHX:TSE
PHX Energy Services Corp
12,72 CA$
+1,52%
(+0,19) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PHX...
Mở
12,63 CA$
Cao
12,90 CA$
Thấp
12,62 CA$
Vốn hoá thị trường
582,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
105,46 N
Khối lượng
120,15 N
Cổ tức
6,29%
Cổ tức hằng quý
0,20 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,21
Cao nhất trong 52 tuần
14,17 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,87 CA$
EPS
0,90 CA$
Beta
0,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,76 Tr
Số nhân viên
971
Mở
12,63 CA$
Cao
12,90 CA$
Thấp
12,62 CA$
Vốn hoá thị trường
582,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
105,46 N
Khối lượng
120,15 N
Cổ tức
6,29%
Cổ tức hằng quý
0,20 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,21
Cao nhất trong 52 tuần
14,17 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,87 CA$
EPS
0,90 CA$
Beta
0,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,76 Tr
Số nhân viên
971
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PHX Energy Services Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên971
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webphxtech.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,19 CA$ / 0,17 CA$
+14,29%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
178,91 Tr / 176,50 Tr
+1,37%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
164,33 Tr
183,89 Tr
183,88 Tr
178,91 Tr
Giá vốn hàng bán
146,64 Tr
155,14 Tr
153,52 Tr
155,67 Tr
Chi phí doanh thu
146,64 Tr
155,14 Tr
153,52 Tr
155,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,74 Tr
1,68 Tr
1,88 Tr
1,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,66 Tr
15,98 Tr
26,13 Tr
15,96 Tr
Chi phí hoạt động
14,40 Tr
17,67 Tr
28,02 Tr
17,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
161,04 Tr
172,81 Tr
181,54 Tr
173,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,29 Tr
11,08 Tr
2,35 Tr
5,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
617,00 N
-109,00 N
296,00 N
168,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,70 Tr
17,72 Tr
11,00 Tr
13,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,03 Tr
9,52 Tr
1,64 Tr
4,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,24 Tr
157,00 N
2,07 Tr
2,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,76%
0,89%
18,79%
20,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,46 Tr
17,57 Tr
8,94 Tr
10,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,15%
9,55%
4,86%
6,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,15
0,35
0,20
0,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,34 Tr
-1,21 Tr
-1,16 Tr
-1,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,34 Tr
-1,21 Tr
-1,16 Tr
-1,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,64 Tr
27,58 Tr
19,30 Tr
22,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,67 Tr
-8,20 Tr
-9,36 Tr
-9,19 Tr
Các ứng dụng của Google