Finance

Beta
Danh sách
PHX:ASX
Pharmx Technologies Ltd
0,12 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
11 thg 6, 16:10:04 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PHX...
Mở
0,12 AU$
Cao
0,12 AU$
Thấp
0,11 AU$
Vốn hoá thị trường
79,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
352,43 N
Khối lượng
290,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
659,46 Tr
Số nhân viên
109
Mở
0,12 AU$
Cao
0,12 AU$
Thấp
0,11 AU$
Vốn hoá thị trường
79,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
352,43 N
Khối lượng
290,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
659,46 Tr
Số nhân viên
109
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Pharmx Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên109
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpharmx.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,88 Tr
1,88 Tr
1,94 Tr
1,94 Tr
Giá vốn hàng bán
1,52 Tr
1,52 Tr
1,44 Tr
1,44 Tr
Chi phí doanh thu
1,52 Tr
1,52 Tr
1,44 Tr
1,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-111,00 N
-111,00 N
-87,50 N
-87,50 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
202,00 N
202,00 N
334,00 N
334,00 N
Chi phí hoạt động
507,50 N
507,50 N
714,50 N
714,50 N
Tổng chi phí hoạt động
2,02 Tr
2,02 Tr
2,15 Tr
2,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-146,00 N
-146,00 N
-209,50 N
-209,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-150,00 N
-150,00 N
-222,00 N
-222,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-150,00 N
-150,00 N
-222,00 N
-222,00 N
Chi phí thuế thu nhập
59,50 N
59,50 N
34,00 N
34,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-39,67%
-39,67%
-15,32%
-15,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-209,50 N
-209,50 N
-256,00 N
-256,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-11,15%
-11,15%
-13,16%
-13,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,00 N
-4,00 N
-12,50 N
-12,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 N
-4,00 N
-12,50 N
-12,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
318,50 N
318,50 N
374,00 N
374,00 N
EBITDA
-5,50 N
-5,50 N
-206,00 N
-206,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00
500,00
-
-

Nghiên cứu