Finance

Danh sách
Tại sao PHX giảm 11,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
PHX:ASX
Pharmx Technologies Ltd
0,070 AU$
-11,39%
(-0,0090) 1 ngày
20 thg 10, 16:10:23 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PHX...
Mở
0,08 AU$
Cao
0,08 AU$
Thấp
0,07 AU$
Vốn hoá thị trường
46,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
364,10 N
Khối lượng
2,03 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
668,62 Tr
Số nhân viên
109
Mở
0,08 AU$
Cao
0,08 AU$
Thấp
0,07 AU$
Vốn hoá thị trường
46,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
364,10 N
Khối lượng
2,03 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
668,62 Tr
Số nhân viên
109
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pharmx Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên109
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpharmx.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,94 Tr
1,94 Tr
1,86 Tr
1,86 Tr
Giá vốn hàng bán
1,44 Tr
1,44 Tr
1,38 Tr
1,38 Tr
Chi phí doanh thu
1,44 Tr
1,44 Tr
1,38 Tr
1,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-87,50 N
-87,50 N
-76,00 N
-76,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
334,00 N
334,00 N
314,00 N
314,00 N
Chi phí hoạt động
714,50 N
714,50 N
1,16 Tr
1,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,15 Tr
2,15 Tr
2,54 Tr
2,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-209,50 N
-209,50 N
-672,00 N
-672,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-222,00 N
-222,00 N
-621,50 N
-621,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-222,00 N
-222,00 N
-621,50 N
-621,50 N
Chi phí thuế thu nhập
34,00 N
34,00 N
35,50 N
35,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-15,32%
-15,32%
-5,71%
-5,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
25,50 N
25,50 N
Thu nhập ròng
-256,00 N
-256,00 N
-657,00 N
-657,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-13,16%
-13,16%
-35,26%
-35,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
60,00 N
60,00 N
Chi phí lãi suất
-12,50 N
-12,50 N
-9,50 N
-9,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-12,50 N
-12,50 N
50,50 N
50,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
374,00 N
374,00 N
405,00 N
405,00 N
EBITDA
-206,00 N
-206,00 N
-668,00 N
-668,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google