Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-2,69%
1.068,24
-29,57
-2,69%
1.097,811.087,761.087,761.067,42
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,89%
606,59
-5,44
-0,89%
612,03612,03612,03606,13
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+2,19%
1.247,21
+26,78
+2,19%
1.220,431.221,991.247,601.221,99
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,82%
1.727,58
-31,94
-1,82%
1.759,521.754,311.754,311.723,60
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,32%
629,54
-2,00
-0,32%
631,54631,27633,99628,63
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,42%
853,60
-3,56
-0,42%
857,16858,91861,71852,33
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-1,56%
212,04
-3,37
-1,56%
215,41215,41215,41211,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,78%
3.549,76
-64,39
-1,78%
3.614,153.556,243.598,363.516,86
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-2,40%
886,49
-21,81
-2,40%
908,30906,55906,55885,88
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,08%
1.464,34
-16,06
-1,08%
1.480,401.479,551.484,431.462,52
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-1,84%
2.354,25
-44,12
-1,84%
2.398,372.373,092.373,092.350,27
PHUN:NASDAQ
Phunware Inc
2,07 US$
-7,17%
(-0,16) 1 ngày
2,09 US$
+0,97% (+0,020)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 15 thg 5, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PHUN...
Mở
2,20 US$
Cao
2,20 US$
Thấp
2,03 US$
Vốn hoá thị trường
42,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
164,93 N
Khối lượng
151,85 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,56 US$
EPS
-0,57 US$
Beta
2,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,45 Tr
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Proactive financial news
Proactive financial news
·
15 giờ trước
New Phunware CEO unveils hospitality tech 2.0 – ICYMI
Hồ sơ
Phunware Inc. is a publicly traded enterprise software company headquartered in Austin, Texas. Founded in 2009, Phunware builds cloud-based platforms that help brands and governments engage users across mobile and digital environments. Its core products include solutions for mobile app development, location-based services, digital advertising, and data-driven engagement. As of 2025, the company has expanded its platform to include generative AI tools that streamline mobile app creation and personalize user experiences at scale. Phunware is also involved in voter engagement and fundraising platform used by political campaigns and advocacy groups. The company primarily operates in two sectors: hospitality and civic engagement, with a focus on enabling physical spaces—like hotels or precincts—to become digitally intelligent and monetizable. Phunware is listed on the Nasdaq under the ticker symbol PHUN. The company’s current CEO is Jeremy Krol, a turnaround executive who joined in 2025 and has focused on re-aligning the business around high-growth SaaS and Ai opportunities. Previous clients have included major media companies, healthcare systems, and political organizations. Wikipedia
Giới thiệu về Phunware Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhAustin, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webphunware.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
455,00 N
622,00 N
788,00 N
542,00 N
Giá vốn hàng bán
265,00 N
335,00 N
333,00 N
158,00 N
Chi phí doanh thu
265,00 N
335,00 N
333,00 N
158,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
970,00 N
679,00 N
701,00 N
878,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,48 Tr
3,11 Tr
7,70 Tr
3,53 Tr
Chi phí hoạt động
4,45 Tr
3,79 Tr
8,40 Tr
4,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,72 Tr
4,12 Tr
8,73 Tr
4,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,26 Tr
-3,50 Tr
-7,94 Tr
-4,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,00 N
23,00 N
4,83 Tr
-20,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,14 Tr
-2,41 Tr
-2,14 Tr
-3,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,14 Tr
-2,41 Tr
-2,14 Tr
-3,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-19,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
0,89%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,14 Tr
-2,41 Tr
-2,12 Tr
-3,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-690,99%
-387,30%
-269,67%
-589,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,15
-0,12
-0,11
-0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,09 Tr
1,08 Tr
978,00 N
857,00 N
Chi phí lãi suất
-5,00 N
-9,00 N
-9,00 N
-9,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,09 Tr
1,07 Tr
969,00 N
848,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,26 Tr
-3,50 Tr
-7,94 Tr
-4,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay