Finance

Danh sách
PHTM:TLV
Photomyne Ltd
1.480,00 ILA
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 9, 17:24:52 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PHTM...
Mở
1.480,00 ILA
Vốn hoá thị trường
39,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
120,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.626,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.435,00 ILA
EPS
-3,58 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,69 Tr
Số nhân viên
22
Mở
1.480,00 ILA
Vốn hoá thị trường
39,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
120,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.626,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.435,00 ILA
EPS
-3,58 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,69 Tr
Số nhân viên
22
Hồ sơ
Photomyne Ltd. is a tech company that develops artificial intelligence-driven mobile applications and services focused on the digital preservation of personal memories. Its platform enables users to scan, restore, and organize analog photographs and other visual media, such as slides and film negatives, using a smartphone. Photomyne’s products are designed to help individuals safeguard and share historical and family visual archives, and are available worldwide on both iOS and Android platforms. Wikipedia
Giới thiệu về Photomyne Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webphotomyne.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,55 Tr
4,55 Tr
4,96 Tr
4,96 Tr
Giá vốn hàng bán
1,44 Tr
1,44 Tr
1,43 Tr
1,43 Tr
Chi phí doanh thu
1,44 Tr
1,44 Tr
1,43 Tr
1,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
681,50 N
681,50 N
732,50 N
732,50 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,38 Tr
3,38 Tr
3,59 Tr
3,59 Tr
Chi phí hoạt động
4,07 Tr
4,07 Tr
4,33 Tr
4,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,50 Tr
5,50 Tr
5,76 Tr
5,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-952,00 N
-952,00 N
-799,50 N
-799,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,50 N
-4,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-887,50 N
-887,50 N
-734,50 N
-734,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-887,50 N
-887,50 N
-734,50 N
-734,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-887,50 N
-887,50 N
-734,50 N
-734,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-19,49%
-19,49%
-14,80%
-14,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
79,00 N
79,00 N
82,50 N
82,50 N
Chi phí lãi suất
-11,00 N
-11,00 N
-17,50 N
-17,50 N
Chi phí lãi suất ròng
68,00 N
68,00 N
65,00 N
65,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-902,00 N
-902,00 N
-749,50 N
-749,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google