Trang chủPHR • WSE
add
Pharmena SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,27 zł
Mức chênh lệch một ngày
3,20 zł - 3,30 zł
Phạm vi một năm
2,50 zł - 4,58 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
36,75 Tr PLN
Số lượng trung bình
3,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 391,00 N | 344,32% |
Chi phí hoạt động | 1,26 Tr | 23,24% |
Thu nhập ròng | -890,00 N | -654,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -227,62 | -69,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -945,25 N | -0,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,73 Tr | 342,98% |
Tổng tài sản | 10,92 Tr | -19,26% |
Tổng nợ | 1,27 Tr | 15,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -890,00 N | -654,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -712,00 N | -6.372,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 742,00 N | 108,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,00 N | -20,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,00 N | 100,01% |
Dòng tiền tự do | 7,65 Tr | 181,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
7