Finance

Danh sách
PHR:NYSE
Phreesia Inc
10,82 US$
+0,09%
(+0,0100) 1 ngày
10,80 US$
-0,18% (-0,020)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PHR...
Mở
10,49 US$
Cao
11,02 US$
Thấp
10,49 US$
Vốn hoá thị trường
671,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
702,71 N
Khối lượng
533,23 N
Chỉ số P/E
64,06
Cao nhất trong 52 tuần
24,07 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,77 US$
EPS
0,17 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,49 US$
Cao
11,02 US$
Thấp
10,49 US$
Vốn hoá thị trường
671,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
702,71 N
Khối lượng
533,23 N
Chỉ số P/E
64,06
Cao nhất trong 52 tuần
24,07 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,77 US$
EPS
0,17 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Phreesia, Inc. is a software as a service company that offers healthcare organizations a set of applications to automate and manage patient intake. Wikipedia
Giới thiệu về Phreesia Inc
Giám đốc điều hànhChaim Indig
Số nhân viên1,79 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhWilmington, Delaware, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webphreesia.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 11 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho PHR trong 3 tháng qua
Mua
Mua
6
Nắm giữ
5
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 11 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho PHR trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 10,82 US$
19,00 US$ (+75,60%)
Trung bình
13,33 US$ (+23,20%)
Thấp nhất
10,00 US$ (-7,58%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Glen Santangelo
Barclays
Hold
Maintained
11,00 US$
+1,7%
10/09/2026
Ryan Halsted
RBC Capital
Buy
Maintained
19,00 US$
+75,6%
10/06/2026
Ryan Daniels
William Blair
Buy
Maintained
-
-
10/02/2026
Parker Snure
Raymond James
Hold
Downgraded
12,00 US$
+10,9%
09/08/2026
Joseph Vruwink
Robert W. Baird
Hold
Maintained
11,00 US$
+1,7%
09/04/2026
Clark Wright
D.A. Davidson
Buy
Maintained
13,00 US$
+20,1%
09/04/2026
Jailendra Singh
Truist Financial
Hold
Maintained
-
-
09/03/2026
Richard Close
Canaccord Genuity
Buy
Maintained
16,00 US$
+47,9%
09/03/2026
Stan Berenshteyn
Wells Fargo
Hold
Reiterated
10,00 US$
-7,6%
09/03/2026
Ryan MacDonald
Needham
Buy
Reiterated
14,00 US$
+29,4%
09/03/2026
Eugene Mannheimer
Freedom Capital Markets
Buy
Reiterated
14,00 US$
+29,4%
09/03/2026
Alexei Gogolev
J.P. Morgan
Hold
Reiterated
14,00 US$
+29,4%
06/25/2026
Sean Dodge
BMO Capital
Buy
Maintained
14,00 US$
+29,4%
06/22/2026
Jessica Tassan
Piper Sandler
Hold
Downgraded
12,00 US$
+10,9%
05/28/2026
Unknown Analyst
Jefferies
Buy
Maintained
20,00 US$
+84,8%
05/28/2026
Dan Waggoner
D.A. Davidson
Buy
Maintained
14,00 US$
+29,4%
05/28/2026
Daniel Grosslight
Citi
Hold
Reiterated
12,00 US$
+10,9%
05/28/2026
Unknown Analyst
KeyBanc
Buy
Reiterated
12,00 US$
+10,9%
04/13/2026
Scott Schoenhaus
KeyBanc
Buy
Reiterated
12,00 US$
+10,9%
04/13/2026
Aaron Kimson
Citizens JMP
Hold
Downgraded
-
-
04/01/2026
Jeffrey Garro
Stephens
Buy
Maintained
20,00 US$
+84,8%
03/31/2026
Steven Valiquette
Mizuho Securities
Buy
Maintained
19,00 US$
+75,6%
03/24/2026
Báo cáo gần đây nhất
2 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
0,28 US$ / 0,32 US$
-14,34%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
129,46 Tr / 128,99 Tr
+0,36%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
120,33 Tr
127,07 Tr
130,94 Tr
129,46 Tr
Giá vốn hàng bán
38,03 Tr
40,39 Tr
43,33 Tr
43,18 Tr
Chi phí doanh thu
38,03 Tr
40,39 Tr
43,33 Tr
43,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,45 Tr
30,92 Tr
28,33 Tr
27,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,66 Tr
44,37 Tr
42,57 Tr
41,10 Tr
Chi phí hoạt động
76,59 Tr
84,98 Tr
80,85 Tr
78,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
114,62 Tr
125,37 Tr
124,19 Tr
121,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,71 Tr
1,69 Tr
6,75 Tr
7,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,01 Tr
1,27 Tr
-7,00 N
-2,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,12 Tr
-10,32 Tr
4,72 Tr
3,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,10 Tr
-2,57 Tr
4,74 Tr
3,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
854,00 N
-11,62 Tr
1,76 Tr
1,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,66%
112,54%
37,26%
40,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,27 Tr
1,30 Tr
2,96 Tr
1,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,55%
1,02%
2,26%
1,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,31
0,44
0,27
0,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
700,00 N
269,00 N
297,00 N
248,00 N
Chi phí lãi suất
-320,00 N
-5,81 Tr
-2,30 Tr
-1,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
380,00 N
-5,54 Tr
-2,00 Tr
-1,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,20 Tr
3,51 Tr
3,37 Tr
3,34 Tr
EBITDA
13,19 Tr
7,67 Tr
12,73 Tr
13,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google