Finance

Danh sách
PHPPY:OTCMKTS
Signify
8,11 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:02:36 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PHPPY...
Vốn hoá thị trường
1,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
251,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,85 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
245,16 Tr
Số nhân viên
26 N
Vốn hoá thị trường
1,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
251,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,85 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
245,16 Tr
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Signify N.V., formerly known as Philips Lighting N.V., is a Dutch multinational lighting corporation formed in 2016 as a result of the spin-off of the lighting division of Philips, by means of an IPO. The company manufactures electric lights, light fixtures and control systems for consumers, professionals and the IoT. In 2018, Philips Lighting changed its name to Signify. The company still produces lights under the Philips brand. Wikipedia
Giới thiệu về Signify
Giám đốc điều hànhEric Rondolat | As Tempelman
Số nhân viên25,9 N
Ngày thành lập3 thg 5, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websignify.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,41 T
1,49 T
1,27 T
1,33 T
Giá vốn hàng bán
852,00 Tr
901,00 Tr
757,00 Tr
808,00 Tr
Chi phí doanh thu
852,00 Tr
901,00 Tr
757,00 Tr
808,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
56,00 Tr
56,00 Tr
59,00 Tr
54,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
383,00 Tr
409,00 Tr
388,00 Tr
404,00 Tr
Chi phí hoạt động
432,00 Tr
477,00 Tr
445,00 Tr
456,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,28 T
1,38 T
1,20 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
123,00 Tr
114,00 Tr
72,00 Tr
68,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-9,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
103,00 Tr
83,00 Tr
5,00 Tr
24,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,00 Tr
110,00 Tr
60,00 Tr
51,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,00 Tr
22,00 Tr
-3,00 Tr
7,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,21%
26,51%
-60,00%
29,17%
Chi phí hoạt động khác
-7,00 Tr
12,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Thu nhập ròng
74,00 Tr
59,00 Tr
6,00 Tr
18,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,26%
3,95%
0,47%
1,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,63
0,91
0,39
0,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
7,00 Tr
5,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-19,00 Tr
-1,00 Tr
-18,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,00 Tr
6,00 Tr
-13,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
181,00 Tr
186,00 Tr
129,00 Tr
122,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,00 Tr
-14,00 Tr
-6,00 Tr
-3,00 Tr
Các ứng dụng của Google