Finance

Danh sách
PHOE:TLV
Phoenix Financial Ltd
17.940,00 ILA
+1,99%
(+350,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:21:10 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PHOE...
Mở
17.660,00 ILA
Cao
17.980,00 ILA
Thấp
17.480,00 ILA
Vốn hoá thị trường
45,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
575,98 N
Khối lượng
271,46 N
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
158,65 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,76
Cao nhất trong 52 tuần
20.130,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
11.740,00 ILA
EPS
13,04 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,50 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
17.660,00 ILA
Cao
17.980,00 ILA
Thấp
17.480,00 ILA
Vốn hoá thị trường
45,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
575,98 N
Khối lượng
271,46 N
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
158,65 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,76
Cao nhất trong 52 tuần
20.130,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
11.740,00 ILA
EPS
13,04 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,50 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Phoenix Financial Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,17 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,38 T
5,33 T
3,37 T
6,63 T
Giá vốn hàng bán
1,65 T
1,79 T
1,35 T
1,68 T
Chi phí doanh thu
1,65 T
1,79 T
1,35 T
1,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
601,19 Tr
620,19 Tr
907,56 Tr
716,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,25 T
2,41 T
2,26 T
2,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,13 T
2,92 T
1,11 T
4,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,71 T
-1,68 T
114,15 Tr
-2,64 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,25 T
1,35 T
1,07 T
1,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,25 T
1,26 T
1,07 T
1,38 T
Chi phí thuế thu nhập
394,92 Tr
445,88 Tr
333,53 Tr
435,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,61%
32,99%
31,15%
31,66%
Chi phí hoạt động khác
601,19 Tr
620,19 Tr
907,56 Tr
716,68 Tr
Thu nhập ròng
813,56 Tr
899,33 Tr
707,17 Tr
904,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,11%
16,87%
20,98%
13,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
22,72 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-175,72 Tr
-
-151,81 Tr
-217,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-175,72 Tr
22,72 Tr
-151,81 Tr
-217,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,25 T
2,97 T
1,26 T
4,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
12,90 Tr
-426,00 N
-
Các ứng dụng của Google