Finance

Danh sách
Tại sao PHN tăng 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
PHN:BIT
Pharmanutra SpA
72,30 €
+2,12%
(+1,50) 1 ngày
13 thg 10, 09:29:48 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PHN...
Mở
71,10 €
Cao
72,30 €
Thấp
71,10 €
Vốn hoá thị trường
699,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,82 N
Khối lượng
769,00
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
0,30 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,38
Cao nhất trong 52 tuần
95,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
43,55 €
EPS
2,17 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,68 Tr
Số nhân viên
144
Mở
71,10 €
Cao
72,30 €
Thấp
71,10 €
Vốn hoá thị trường
699,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,82 N
Khối lượng
769,00
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
0,30 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,38
Cao nhất trong 52 tuần
95,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
43,55 €
EPS
2,17 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,68 Tr
Số nhân viên
144
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pharmanutra SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên144
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,86 Tr
37,20 Tr
33,24 Tr
40,50 Tr
Giá vốn hàng bán
34,06 Tr
19,19 Tr
17,23 Tr
19,42 Tr
Chi phí doanh thu
34,06 Tr
19,19 Tr
17,23 Tr
19,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-10,08 Tr
9,22 Tr
9,56 Tr
9,80 Tr
Chi phí hoạt động
-9,26 Tr
10,39 Tr
10,82 Tr
11,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,80 Tr
29,58 Tr
28,05 Tr
30,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,06 Tr
7,62 Tr
5,19 Tr
9,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
707,00 N
937,00 N
89,00 N
9,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,60 Tr
8,17 Tr
5,26 Tr
9,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,60 Tr
8,50 Tr
5,26 Tr
9,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,81 Tr
2,19 Tr
1,82 Tr
3,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,00%
26,83%
34,53%
35,07%
Chi phí hoạt động khác
143,00 N
303,00 N
314,00 N
64,00 N
Thu nhập ròng
4,82 Tr
5,99 Tr
3,46 Tr
6,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,14%
16,11%
10,40%
15,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
95,00 N
134,00 N
156,00 N
130,00 N
Chi phí lãi suất
-222,00 N
-143,00 N
-137,00 N
-132,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-127,00 N
-9,00 N
19,00 N
-2,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
671,00 N
864,00 N
947,00 N
1,25 Tr
EBITDA
7,53 Tr
7,83 Tr
6,01 Tr
11,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google