Finance

Danh sách
PHM:BME
Pharma Mar SA
71,40 €
+0,92%
(+0,65) 1 ngày
2 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PHM...
Mở
70,50 €
Cao
71,65 €
Thấp
69,60 €
Vốn hoá thị trường
1,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,11 N
Khối lượng
26,59 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 6, 2023
Chỉ số P/E
21,73
Cao nhất trong 52 tuần
105,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
64,00 €
EPS
3,29 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,00 Tr
Số nhân viên
505
Mở
70,50 €
Cao
71,65 €
Thấp
69,60 €
Vốn hoá thị trường
1,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,11 N
Khối lượng
26,59 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 6, 2023
Chỉ số P/E
21,73
Cao nhất trong 52 tuần
105,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
64,00 €
EPS
3,29 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,00 Tr
Số nhân viên
505
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pharma Mar SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên505
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpharmamar.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
0,02 € / 0,18 €
-90,99%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
92,50 Tr / 45,22 Tr
+104,55%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,66 Tr
90,48 Tr
42,90 Tr
49,60 Tr
Giá vốn hàng bán
2,30 Tr
3,77 Tr
3,66 Tr
4,73 Tr
Chi phí doanh thu
2,30 Tr
3,77 Tr
3,66 Tr
4,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,13 Tr
25,59 Tr
20,88 Tr
26,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,63 Tr
17,31 Tr
15,31 Tr
17,12 Tr
Chi phí hoạt động
37,32 Tr
43,09 Tr
38,62 Tr
46,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,62 Tr
46,87 Tr
42,28 Tr
51,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,96 Tr
43,61 Tr
622,00 N
-1,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,08 Tr
44,28 Tr
1,60 Tr
-993,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,08 Tr
44,28 Tr
1,60 Tr
-993,00 N
Chi phí thuế thu nhập
24,00 N
-15,39 Tr
65,00 N
-21,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,59%
-34,75%
4,07%
2,11%
Chi phí hoạt động khác
8,56 Tr
195,00 N
2,43 Tr
2,77 Tr
Thu nhập ròng
-4,10 Tr
59,66 Tr
1,53 Tr
-972,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-11,50%
65,95%
3,57%
-1,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,44 Tr
976,00 N
412,00 N
Chi phí lãi suất
-117,00 N
-724,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-117,00 N
2,72 Tr
976,00 N
412,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,95 Tr
45,64 Tr
2,71 Tr
700,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,00 N
-754,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google