Finance

Danh sách
PHL:NZE
Promisia Healthcare Ltd
0,66 NZ$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:28:05 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PHL...
Vốn hoá thị trường
34,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,38 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,13
Cao nhất trong 52 tuần
0,79 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 NZ$
EPS
0,21 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,22 Tr
Số nhân viên
467
Vốn hoá thị trường
34,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,38 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,13
Cao nhất trong 52 tuần
0,79 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 NZ$
EPS
0,21 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,22 Tr
Số nhân viên
467
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Promisia Healthcare Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên467
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
9,58 Tr
9,58 Tr
10,47 Tr
10,47 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,39 Tr
8,39 Tr
8,46 Tr
8,46 Tr
Chi phí hoạt động
8,53 Tr
8,53 Tr
8,58 Tr
8,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,53 Tr
8,53 Tr
8,58 Tr
8,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 Tr
1,05 Tr
1,88 Tr
1,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
120,00 N
120,00 N
6,85 Tr
6,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,00 N
110,00 N
1,04 Tr
1,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
144,50 N
144,50 N
364,00 N
364,00 N
Thuế suất hiệu dụng
120,42%
120,42%
5,31%
5,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-24,50 N
-24,50 N
6,49 Tr
6,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,26%
-0,26%
61,96%
61,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-942,50 N
-942,50 N
-840,00 N
-840,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-942,50 N
-942,50 N
-840,00 N
-840,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
138,50 N
138,50 N
121,00 N
121,00 N
EBITDA
1,18 Tr
1,18 Tr
1,99 Tr
1,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-351,50 N
-351,50 N
Các ứng dụng của Google