Finance

Danh sách
PHIL:BIT
Philogen SpA
22,25 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 17:35:17 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PHIL...
Mở
21,80 €
Cao
22,45 €
Thấp
21,80 €
Vốn hoá thị trường
651,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,99 N
Khối lượng
25,48 N
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
0,17 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,01
Cao nhất trong 52 tuần
26,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,56 €
EPS
5,56 €
Số nhân viên
230
Mở
21,80 €
Cao
22,45 €
Thấp
21,80 €
Vốn hoá thị trường
651,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,99 N
Khối lượng
25,48 N
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
0,17 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,01
Cao nhất trong 52 tuần
26,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,56 €
EPS
5,56 €
Số nhân viên
230
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Philogen SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên230
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webphilogen.com
Báo cáo gần đây nhất
25 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
2,03 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
155,60 Tr
155,60 Tr
2,03 Tr
2,03 Tr
Giá vốn hàng bán
12,74 Tr
12,74 Tr
7,46 Tr
7,46 Tr
Chi phí doanh thu
12,74 Tr
12,74 Tr
7,46 Tr
7,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,06 Tr
5,06 Tr
5,08 Tr
5,08 Tr
Chi phí hoạt động
6,37 Tr
6,37 Tr
6,34 Tr
6,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,11 Tr
19,11 Tr
13,80 Tr
13,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
136,50 Tr
136,50 Tr
-11,76 Tr
-11,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
97,50 N
97,50 N
96,00 N
96,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
137,73 Tr
137,73 Tr
-10,24 Tr
-10,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,35 Tr
136,35 Tr
-12,01 Tr
-12,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,45 Tr
15,45 Tr
-443,50 N
-443,50 N
Thuế suất hiệu dụng
11,21%
11,21%
4,33%
4,33%
Chi phí hoạt động khác
161,00 N
161,00 N
151,50 N
151,50 N
Thu nhập ròng
122,28 Tr
122,28 Tr
-9,80 Tr
-9,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
78,59%
78,59%
-481,97%
-481,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
658,00 N
658,00 N
136,50 N
136,50 N
Chi phí lãi suất
-82,00 N
-82,00 N
-82,00 N
-82,00 N
Chi phí lãi suất ròng
576,00 N
576,00 N
54,50 N
54,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,15 Tr
1,15 Tr
1,10 Tr
1,10 Tr
EBITDA
137,36 Tr
137,36 Tr
-10,96 Tr
-10,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google