Finance

Danh sách
PHIA:AMS
Philips
21,56 €
+1,46%
(+0,31) 1 ngày
6 thg 10, 17:36:08 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PHIA...
Mở
21,43 €
Cao
21,81 €
Thấp
21,40 €
Vốn hoá thị trường
21,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,50 Tr
Khối lượng
1,53 Tr
Cổ tức
3,94%
Cổ tức hằng quý
0,21 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
18,61
Cao nhất trong 52 tuần
27,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,90 €
EPS
1,16 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
982,88 Tr
Số nhân viên
64 N
Mở
21,43 €
Cao
21,81 €
Thấp
21,40 €
Vốn hoá thị trường
21,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,50 Tr
Khối lượng
1,53 Tr
Cổ tức
3,94%
Cổ tức hằng quý
0,21 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
18,61
Cao nhất trong 52 tuần
27,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,90 €
EPS
1,16 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
982,88 Tr
Số nhân viên
64 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Philips là tên gọi phổ biến nhất của Koninklijke Philips Electronics N.V., là một công ty điện tử đa quốc gia Hà Lan. Philips là một trong những công ty điện tử lớn nhất thế giới. Trong năm 2010, doanh thu của công ty này đạt 25,42 tỉ euro. Công ty có 119.000 nhân viên tại hơn 60 quốc gia. Philips hoạt động ở một số lĩnh vực: điện tử tiêu dùng, chiếu sáng, thiết bị y tế, ... Wikipedia
Giới thiệu về Philips
Giám đốc điều hànhRoy Jakobs
Số nhân viên63,7 N
Ngày thành lập15 thg 5, 1891
Trụ sở chínhAmsterdam, Bắc Hà Lan, Hà Lan
Lĩnh vực-
Trang webphilips.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,30 T
5,10 T
3,90 T
4,36 T
Giá vốn hàng bán
2,39 T
2,81 T
2,14 T
2,21 T
Chi phí doanh thu
2,39 T
2,81 T
2,14 T
2,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
414,00 Tr
427,00 Tr
394,00 Tr
484,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,18 T
1,32 T
1,18 T
1,21 T
Chi phí hoạt động
1,58 T
1,74 T
1,52 T
1,54 T
Tổng chi phí hoạt động
3,97 T
4,55 T
3,66 T
3,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
329,00 Tr
547,00 Tr
241,00 Tr
610,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
275,00 Tr
467,00 Tr
190,00 Tr
546,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
275,00 Tr
517,00 Tr
190,00 Tr
546,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
87,00 Tr
74,00 Tr
44,00 Tr
160,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,64%
15,85%
23,16%
29,30%
Chi phí hoạt động khác
-11,00 Tr
-8,00 Tr
-54,00 Tr
-151,00 Tr
Thu nhập ròng
184,00 Tr
395,00 Tr
151,00 Tr
384,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,28%
7,75%
3,87%
8,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,36
0,60
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
11,00 Tr
35,00 Tr
33,00 Tr
Chi phí lãi suất
-78,00 Tr
-33,00 Tr
-83,00 Tr
-95,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,00 Tr
-22,00 Tr
-48,00 Tr
-62,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
632,00 Tr
826,00 Tr
506,00 Tr
991,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
25,00 Tr
13,00 Tr
-93,00 Tr
Các ứng dụng của Google