Finance

Danh sách
PHG:BKK
Patrangsit Healthcare Group PCL
9,85 ฿
+0,51%
(+0,050) 1 ngày
15 thg 10, 16:23:45 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PHG...
Mở
9,80 ฿
Cao
9,85 ฿
Thấp
9,70 ฿
Vốn hoá thị trường
2,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,23 N
Khối lượng
28,24 N
Cổ tức
7,11%
Cổ tức hằng quý
0,17 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,59
Cao nhất trong 52 tuần
13,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,15 ฿
EPS
0,78 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
9,80 ฿
Cao
9,85 ฿
Thấp
9,70 ฿
Vốn hoá thị trường
2,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,23 N
Khối lượng
28,24 N
Cổ tức
7,11%
Cổ tức hằng quý
0,17 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,59
Cao nhất trong 52 tuần
13,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,15 ฿
EPS
0,78 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Patrangsit Healthcare Group PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập3 thg 10, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
645,33 Tr
621,99 Tr
596,83 Tr
600,54 Tr
Giá vốn hàng bán
485,00 Tr
473,90 Tr
466,01 Tr
483,94 Tr
Chi phí doanh thu
485,00 Tr
473,90 Tr
466,01 Tr
483,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,19 Tr
73,03 Tr
79,98 Tr
73,31 Tr
Chi phí hoạt động
71,19 Tr
73,03 Tr
79,98 Tr
73,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
556,19 Tr
546,92 Tr
545,99 Tr
557,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,14 Tr
75,06 Tr
50,84 Tr
43,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,58 Tr
-23,84 Tr
4,92 Tr
5,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
99,59 Tr
81,04 Tr
55,58 Tr
48,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,59 Tr
81,04 Tr
55,58 Tr
48,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,88 Tr
16,49 Tr
11,08 Tr
2,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,96%
20,35%
19,93%
5,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
79,72 Tr
64,55 Tr
44,50 Tr
45,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,35%
10,38%
7,46%
7,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
30,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-129,00 N
-165,03 N
-169,00 N
-208,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-129,00 N
29,83 Tr
-169,00 N
-208,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
113,76 Tr
100,16 Tr
77,24 Tr
69,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
139,00 N
1,98 Tr
430,00 N
1,63 Tr
Các ứng dụng của Google