Finance

Danh sách
PHARMA:KLSE
Pharmaniaga Bhd
0,86 MYR
+1,76%
(+0,015) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PHARMA...
Mở
0,84 MYR
Cao
0,87 MYR
Thấp
0,83 MYR
Vốn hoá thị trường
1,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,31 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,24
Cao nhất trong 52 tuần
1,70 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,83 MYR
EPS
0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
4 N
Mở
0,84 MYR
Cao
0,87 MYR
Thấp
0,83 MYR
Vốn hoá thị trường
1,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,31 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,24
Cao nhất trong 52 tuần
1,70 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,83 MYR
EPS
0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pharmaniaga Berhad is Malaysia’s largest listed integrated healthcare company, offering research and development, manufacturing, logistics, and distribution of pharmaceuticals and medical supplies. Wikipedia
Giới thiệu về Pharmaniaga Bhd
Giám đốc điều hànhZulkarnain Md Eusope
Số nhân viên3,5 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
938,28 Tr
1,18 T
1,04 T
Giá vốn hàng bán
911,96 Tr
841,28 Tr
1,05 T
939,04 Tr
Chi phí doanh thu
911,96 Tr
841,28 Tr
1,05 T
939,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,17 Tr
48,05 Tr
73,51 Tr
75,89 Tr
Chi phí hoạt động
73,17 Tr
73,67 Tr
73,51 Tr
75,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
985,13 Tr
914,96 Tr
1,12 T
1,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,13 Tr
23,32 Tr
55,02 Tr
26,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
482,00 N
-2,18 Tr
92,00 N
107,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,36 Tr
11,44 Tr
46,41 Tr
17,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,36 Tr
11,18 Tr
46,41 Tr
17,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,87 Tr
2,71 Tr
14,22 Tr
4,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,67%
23,69%
30,64%
26,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,28 Tr
7,70 Tr
31,47 Tr
12,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,72%
0,82%
2,67%
1,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,39 Tr
2,20 Tr
1,38 Tr
1,79 Tr
Chi phí lãi suất
-14,65 Tr
-12,17 Tr
-10,08 Tr
-10,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,26 Tr
-9,96 Tr
-8,70 Tr
-8,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
19,12 Tr
-
-
EBITDA
30,71 Tr
30,81 Tr
64,67 Tr
32,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google