Finance

Danh sách
PHAR:NASDAQ
Pharming Group NV - ADR
9,34 US$
-0,21%
(-0,020) 1 ngày
19 thg 10, 13:48:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PHAR...
Mở
9,32 US$
Cao
9,34 US$
Thấp
9,22 US$
Vốn hoá thị trường
542,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,46 N
Khối lượng
11,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,22 US$
Beta
-0,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,78 Tr
Số nhân viên
407
Mở
9,32 US$
Cao
9,34 US$
Thấp
9,22 US$
Vốn hoá thị trường
542,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,46 N
Khối lượng
11,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,22 US$
Beta
-0,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,78 Tr
Số nhân viên
407
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pharming Group NV - ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên407
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpharming.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho PHAR trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho PHAR trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 9,34 US$
38,00 US$ (+306,85%)
Trung bình
37,50 US$ (+301,50%)
Thấp nhất
37,00 US$ (+296,15%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Whitney Ijem
Canaccord Genuity
Buy
Reiterated
38,00 US$
+306,9%
10/14/2026
Joseph Pantginis
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
37,00 US$
+296,1%
10/14/2026
Jeff Jones
Oppenheimer
Buy
Maintained
40,00 US$
+328,3%
05/08/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
97,29 Tr
106,53 Tr
72,45 Tr
90,21 Tr
Giá vốn hàng bán
7,07 Tr
21,13 Tr
6,64 Tr
14,54 Tr
Chi phí doanh thu
7,07 Tr
21,13 Tr
6,64 Tr
14,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,28 Tr
32,05 Tr
25,56 Tr
32,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,08 Tr
50,67 Tr
45,53 Tr
43,52 Tr
Chi phí hoạt động
64,29 Tr
82,37 Tr
70,71 Tr
74,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
71,36 Tr
103,50 Tr
77,36 Tr
88,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,92 Tr
3,03 Tr
-4,91 Tr
1,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,88 Tr
403,00 N
-
-32,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,76 Tr
4,80 Tr
-4,75 Tr
3,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,86 Tr
1,61 Tr
-4,75 Tr
3,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,21 Tr
-528,00 N
459,00 N
1,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,83%
-11,00%
-9,65%
46,12%
Chi phí hoạt động khác
-71,00 N
-348,00 N
-377,00 N
-1,42 Tr
Thu nhập ròng
7,55 Tr
5,33 Tr
-5,21 Tr
1,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,76%
5,00%
-7,20%
1,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
0,01
-0,07
0,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,50 Tr
3,24 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,21 Tr
-
-2,70 Tr
-4,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,21 Tr
4,50 Tr
542,00 N
-4,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,12 Tr
6,24 Tr
-1,80 Tr
2,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google