Finance

Danh sách
PHAR:LON
Pharos Energy PLC
29,40 GBX
-0,34%
(-0,10) 1 ngày
13 thg 10, 16:35:24 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PHAR...
Mở
29,70 GBX
Cao
30,30 GBX
Thấp
29,30 GBX
Vốn hoá thị trường
122,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
815,84 N
Khối lượng
316,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
34,30 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
18,50 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
416,32 Tr
Số nhân viên
32
Mở
29,70 GBX
Cao
30,30 GBX
Thấp
29,30 GBX
Vốn hoá thị trường
122,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
815,84 N
Khối lượng
316,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
34,30 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
18,50 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
416,32 Tr
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pharos Energy Plc, previously SOCO International, is an oil and gas exploration and production company, headquartered in London. The company changed its name to Pharos Energy Plc in October 2019 after coming under fire for illegal activity in Virunga. The company is listed on the London Stock Exchange and currently has interests in Egypt, Israel and Vietnam. The company previously held interests in the Republic of Congo and Angola. Pharos Energy no longer holds interests in Africa, and their strategy now focuses on interests in the Middle East and Asia. Wikipedia
Giới thiệu về Pharos Energy PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpharos.energy
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,80 Tr
22,80 Tr
38,10 Tr
38,10 Tr
Giá vốn hàng bán
22,75 Tr
22,75 Tr
25,55 Tr
25,55 Tr
Chi phí doanh thu
22,75 Tr
22,75 Tr
25,55 Tr
25,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,35 Tr
2,35 Tr
2,65 Tr
2,65 Tr
Chi phí hoạt động
2,20 Tr
2,20 Tr
4,40 Tr
4,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,95 Tr
24,95 Tr
29,95 Tr
29,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,15 Tr
-2,15 Tr
8,15 Tr
8,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-150,00 N
-150,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,00 Tr
-2,00 Tr
8,10 Tr
8,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,95 Tr
-1,95 Tr
8,10 Tr
8,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-100,00 N
-100,00 N
8,30 Tr
8,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,00%
5,00%
102,47%
102,47%
Chi phí hoạt động khác
450,00 N
450,00 N
1,80 Tr
1,80 Tr
Thu nhập ròng
-1,90 Tr
-1,90 Tr
-200,00 N
-200,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-8,33%
-8,33%
-0,52%
-0,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
150,00 N
150,00 N
200,00 N
200,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-100,00 N
-100,00 N
Chi phí lãi suất ròng
150,00 N
150,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,10 Tr
10,10 Tr
21,80 Tr
21,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google