Finance

Danh sách
PGX:CVE
Prosper Gold Corp
0,030 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PGX...
Mở
0,03 CA$
Cao
0,03 CA$
Thấp
0,03 CA$
Vốn hoá thị trường
1,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,88 N
Khối lượng
886,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
-0,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,01 Tr
Mở
0,03 CA$
Cao
0,03 CA$
Thấp
0,03 CA$
Vốn hoá thị trường
1,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,88 N
Khối lượng
886,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
-0,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,01 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prosper Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,70 N
45,43 N
55,78 N
52,17 N
Chi phí hoạt động
325,20 N
109,64 N
112,65 N
103,68 N
Tổng chi phí hoạt động
325,20 N
109,64 N
112,65 N
103,68 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-325,20 N
-109,64 N
-112,65 N
-103,68 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,11 N
-7,72 N
-8,29 N
-8,31 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-334,36 N
-117,49 N
-120,95 N
-112,14 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-334,63 N
-117,04 N
-120,77 N
-111,87 N
Chi phí thuế thu nhập
-2,19 N
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
0,65%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-332,18 N
-117,49 N
-120,95 N
-112,14 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
671,00
325,00
176,00
124,00
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
671,00
325,00
176,00
124,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-118,96 N
-104,15 N
-107,16 N
-98,19 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google