Finance

Danh sách
Tại sao PGW tăng 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
PGW:NZE
PGG Wrightson Ltd
2,20 NZ$
+2,33%
(+0,050) 1 ngày
19 thg 10, 15:55:30 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PGW...
Mở
2,22 NZ$
Cao
2,23 NZ$
Thấp
2,19 NZ$
Vốn hoá thị trường
162,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,62 N
Khối lượng
19,04 N
Cổ tức
4,55%
Cổ tức hằng quý
0,02 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,68
Cao nhất trong 52 tuần
2,49 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 NZ$
EPS
0,21 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,48 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2,22 NZ$
Cao
2,23 NZ$
Thấp
2,19 NZ$
Vốn hoá thị trường
162,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,62 N
Khối lượng
19,04 N
Cổ tức
4,55%
Cổ tức hằng quý
0,02 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,68
Cao nhất trong 52 tuần
2,49 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 NZ$
EPS
0,21 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,48 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PGG Wrightson Limited is an agricultural supply business based in New Zealand. It was created in 2005 through the merger of Pyne Gould Guinness Ltd and Wrightson Limited and has its roots in a number of stock and station agencies dating back to 1861. It is one of the major suppliers to the agricultural sector in New Zealand providing products such as seeds, grains, livestock, irrigation, farm equipment, insurance and financing. Wikipedia
Giới thiệu về PGG Wrightson Ltd
Giám đốc điều hànhStephen Guerin
Số nhân viên1,53 N
Ngày thành lậpthg 10 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
309,70 Tr
309,70 Tr
227,49 Tr
227,49 Tr
Giá vốn hàng bán
233,75 Tr
233,75 Tr
160,01 Tr
160,01 Tr
Chi phí doanh thu
233,75 Tr
233,75 Tr
160,01 Tr
160,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,31 Tr
39,31 Tr
47,62 Tr
47,62 Tr
Chi phí hoạt động
61,63 Tr
61,63 Tr
67,04 Tr
67,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
295,38 Tr
295,38 Tr
227,05 Tr
227,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,32 Tr
14,32 Tr
441,50 N
441,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-268,00 N
-268,00 N
-461,50 N
-461,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,10 Tr
12,10 Tr
-1,59 Tr
-1,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,11 Tr
12,11 Tr
-1,67 Tr
-1,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,48 Tr
3,48 Tr
-747,50 N
-747,50 N
Thuế suất hiệu dụng
28,73%
28,73%
47,06%
47,06%
Chi phí hoạt động khác
13,78 Tr
13,78 Tr
10,50 Tr
10,50 Tr
Thu nhập ròng
8,63 Tr
8,63 Tr
-841,00 N
-841,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,79%
2,79%
-0,37%
-0,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
73,50 N
73,50 N
177,00 N
177,00 N
Chi phí lãi suất
-2,37 Tr
-2,37 Tr
-2,50 Tr
-2,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,30 Tr
-2,30 Tr
-2,32 Tr
-2,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,55 Tr
8,55 Tr
8,85 Tr
8,85 Tr
EBITDA
22,86 Tr
22,86 Tr
4,31 Tr
1,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-75,00 N
-75,00 N
4,50 N
4,50 N
Các ứng dụng của Google